Sigma Olomouc
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Jablonec

Sigma Olomouc vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 0-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 4, hòa 4, FK Jablonec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 13
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WLWDW Sigma Olomouc
LDLWL FK Jablonec
  1. 7' T. Schánělec D. Puškáč
  2. 22' J. Fiala
  3. 45'+5 R. Breite
  4. 45'+9 S. Nebyla
  5. 45'+9 M. Mikulenka
  6. HT0-0
  7. 46' J. Fortelný B. Kanakimana
  8. 60' J. Spáčil Š. Langer
  9. 64' M. Cedidla
  10. 69' A. Dohnalek
  11. 70' J. Chramosta T. Schánělec
  12. 70' A. Alégué S. Nebyla
  13. 76' J. Šíp M. Mikulenka
  14. 76' Y. Muritala J. Fiala
  15. 76' J. Navrátil J. Vodháněl
  16. 85' J. Spacil
  17. 90'+2 L. Vraštil F. Zorvan
  18. 90'+2 D. Štěpánek J. Fortelný
  19. FT0-0

Đội hình

Sigma Olomouc HLV: T. Janotka
  1. 91J. Koutný
  2. 21J. Král
  3. 13J. Sláma
  4. 3A. Dohnálek
  5. 7R. Breite
  6. 10F. Zorvan ▼ 90'
  7. 77J. Vodháněl ▼ 76'
  8. 37Š. Langer ▼ 60'
  9. 25M. Mikulenka ▼ 76'
  10. 34M. Hadaš
  11. 18J. Fiala ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 8J. Spáčil ▲ 60'
  2. 6J. Šíp ▲ 76'
  3. 11Y. Muritala ▲ 76'
  4. 30J. Navrátil ▲ 76'
  5. 19L. Vraštil ▲ 90'
  6. 28M. Leibl
  7. 17O. Dele
  8. 4J. Elbel
  9. 20J. Chvátal
  10. 29T. Stoppen
FK Jablonec HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš
  2. 21M. Polidar
  3. 4N. Tekijaški
  4. 22J. Martinec
  5. 18M. Cedidla
  6. 7V. Tchanturishvili
  7. 25S. Nebyla ▼ 70'
  8. 6M. Beran
  9. 26D. Hollý
  10. 24D. Puškáč ▼ 7'
  11. 20B. Kanakimana ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 36T. Schánělec ▲ 7'
  2. 11J. Fortelný ▲ 46'
  3. 19J. Chramosta ▲ 70'
  4. 77A. Alégué ▲ 70'
  5. 5D. Štěpánek ▲ 90'
  6. 37M. Krulich
  7. 99K. Mihelak
  8. 14D. Souček
  9. 32O. Velich

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu51
75Ghi được99
63Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận1.94
13Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu