Sigma Olomouc vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 3-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 4, hòa 4, FK Jablonec thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Trọng tài
- M. Radina
- Phong độ
- WWLWD Sigma Olomouc
- LDLWL FK Jablonec
- 8' ▲ M. Surzyn ▼ M. Polidar
- 32' P. Zifčák · A. Růsek 1-0
- 40' Václav Sejk
- HT1-0
- 54' J. Spáčil · R. Breite 2-0
- 59' Vladimir Jovović
- 61' Pavel Zifcak
- 62' ▲ J. Považanec ▼ D. Houska
- 62' ▲ T. Malínský ▼ V. Jovović
- 62' ▲ I. Konda ▼ D. Heidenreich
- 70' Ishaku Konda
- 70' ▲ J. Matoušek ▼ P. Zifčák
- 72' M. Chytil11m 3-0
- 77' ▲ F. Zorvan ▼ A. Růsek
- 77' ▲ J. Vodháněl ▼ J. Navrátil
- 78' ▲ M. Černák ▼ J. Chramosta
- 83' Jakub Matoušek
- 89' ▲ J. Sláma ▼ O. Zmrzlý
- 90' ▲ J. Sedlák ▼ J. Spáčil
- FT3-0
Đội hình
- 31J. Trefil
- 20J. Chvátal
- 32V. Beneš
- 19L. Vraštil
- 15O. Zmrzlý ▼ 89'
- 7R. Breite
- 30J. Navrátil ▼ 77'
- 28J. Spáčil ▼ 90'
- 14A. Růsek ▼ 77'
- 13M. Chytil
- 9P. Zifčák ▼ 70'
Dự bị 10
- 27J. Matoušek ▲ 70'
- 10F. Zorvan ▲ 77'
- 77J. Vodháněl ▲ 77'
- 35J. Sláma ▲ 89'
- 12J. Sedlák ▲ 90'
- 22F. Poulolo
- 23M. Košťál
- 11T. Zlatohlávek
- 39J. Pokorný
- 26T. Stoppen
- 1J. Hanuš
- 11Dion-Johan Cools
- 18D. Heidenreich ▼ 62'
- 44J. Akpudje
- 21M. Polidar ▼ 8'
- 8D. Houska ▼ 62'
- 17M. Kratochvíl
- 19J. Chramosta ▼ 78'
- 31P. Šulc
- 25V. Jovović ▼ 62'
- 99V. Sejk
Dự bị 9
- 23M. Surzyn ▲ 8'
- 7J. Považanec ▲ 62'
- 6T. Malínský ▲ 62'
- 20I. Konda ▲ 62'
- 95M. Černák ▲ 78'
- 3T. Hübschman
- 15A. Richter
- 14D. Souček
- 9D. Ikaunieks
Thống kê
02⚑4
⚑521
16Dứt điểm6
8Trúng đích1
6Chệch đích4
2Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu44
85Ghi được58
69Thủng lưới79
1.7Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai35