FK Jablonec
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc

FK Jablonec vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 1-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 2, hòa 3, Sigma Olomouc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Phong độ
LWLDL FK Jablonec
WWWLW Sigma Olomouc
  1. 15' Filip Novák
  2. 19' E. Sobol M. Polidar
  3. 24' Martin Cedidla
  4. 32' Abubakar Ghali
  5. 37' 0-1 L. Lurvink
  6. 41' Danijel Šturm
  7. HT0-1
  8. 46' D. Holly L. Jawo
  9. 47' J. Chramosta11m 1-1
  10. 59' Péter Baráth
  11. 59' J. Kliment M. Yasser
  12. 59' F. Slavicek M. Hadas
  13. 59' J. Sip A. Ghali
  14. 64' D. Puskac F. Zorvan
  15. 64' E. Singhateh J. Chramosta
  16. 65' Michal Beran
  17. 73' Filip Novák
  18. 74' Jan Koutný
  19. 81' M. Mikulenka V. Sejk
  20. 83' Filip Slavíček
  21. 88' 1-2 J. Sip · P. Barath
  22. 90'+1 R. Pantalon M. Cedidla
  23. 90'+3 J. Spacil M. Beran
  24. FT1-2

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Lubos Kozel
  1. 99K. Mihelak 6.2
  2. 18M. Cedidla ▼ 90' 6.5
  3. 4N. Tekijaski 7.3
  4. 57F. Novak 6.9
  5. 7V. Chanturishvili 7.5
  6. 13R. Sedlacek 6.9
  7. 6N. Okeke 7.3
  8. 21M. Polidar ▼ 19' 6.6
  9. 8F. Zorvan ▼ 64' 6.9
  10. 44L. Jawo ▼ 46' 6.7
  11. 19J. Chramosta ▼ 64' 7.2

Dự bị 11

  1. 33A. Kotlin
  2. 24D. Puskac ▲ 64' 6.5
  3. 84R. Pantalon ▲ 90'
  4. 9D. Holly ▲ 46' 6.3
  5. 27E. Singhateh ▲ 64' 6.3
  6. 62S. Obinaya
  7. 23E. Sobol ▲ 19' 6.3
  8. 5D. Stepanek
  9. 14D. Soucek
  10. 25S. Nebyla
  11. 42M. Malensek
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomas Janotka
  1. 91J. Koutny 6.5
  2. 22M. Hadas ▼ 59' 6.3
  3. 3L. Lurvink 6.6
  4. 4J. Elbel 6.9
  5. 13J. Slama 8.0
  6. 47M. Beran ▼ 90' 6.6
  7. 88P. Barath 6.9
  8. 7D. Sturm 6.3
  9. 10V. Sejk ▼ 81' 6.2
  10. 70A. Ghali ▼ 59' 6.3
  11. 35M. Yasser ▼ 59' 6.7

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 9J. Kliment ▲ 59' 6.2
  3. 39D. Janosek
  4. 33M. Maly
  5. 16F. Slavicek ▲ 59' 6.6
  6. 20D. Grgic
  7. 8J. Spacil ▲ 90'
  8. 6J. Sip ▲ 59' 7.7
  9. 19J. Jezierski
  10. 25M. Mikulenka ▲ 81' 6.3
  11. 23F. Krivak

Thống kê

026
460
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm9
1Trúng đích2
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
394Chuyền bóng299
290Chuyền chính xác188
74%Chính xác chuyền63%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu54
67Ghi được72
58Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu