Sigma Olomouc vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 4, hòa 4, FK Jablonec thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- WWLWD Sigma Olomouc
- WLDLW FK Jablonec
- 22' ▲ J. Fortelný ▼ J. Sláma
- 27' Jiří Spáčil
- 28' Jiří Spáčil
- 32' Michal Černák
- 33' Lukas Vrastil
- 35' Alexis Alegue
- 45'+3 Jan Fortelný
- HT0-0
- 46' ▲ J. Šíp ▼ J. Vodháněl
- 46' ▲ P. Zifčák ▼ L. Juliš
- 46' ▲ B. Kanakimana ▼ A. Alégué
- 73' J. Chvátal · R. Breite 1-0
- 77' ▲ M. Náprstek ▼ T. Hübschman
- 88' ▲ O. Velich ▼ D. Souček
- 90' ▲ D. Ventúra ▼ R. Breite
- 90'+3 ▲ F. Matys ▼ F. Uriča
- FT1-0
Đội hình
- 29T. Stoppen 6.3
- 20J. Chvátal ⚽ 7.9
- 38J. Pokorný 8.2
- 19L. Vraštil 7.2
- 13J. Sláma ▼ 22' 6.5
- 28J. Spáčil 4.9
- 7R. Breite ⇢ ▼ 90' 7.3
- 77J. Vodháněl ▼ 46' 6.9
- 10F. Zorvan 7.3
- 3F. Uriča ▼ 90' 6.6
- 39L. Juliš ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 40J. Fortelný ▲ 22' 6.9
- 15J. Šíp ▲ 46' 6.3
- 9P. Zifčák ▲ 46' 7.2
- 25D. Ventúra ▲ 90'
- 22F. Matys ▲ 90'
- 27E. Singhateh
- 1T. Digaňa
- 26M. Pospíšil
- 30J. Navrátil
- 37Š. Langer
- 1J. Hanuš 7.2
- 14D. Souček ▼ 88' 6.6
- 5D. Štěpánek 7.0
- 21M. Polidar 6.9
- 95M. Černák 6.3
- 3T. Hübschman ▼ 77' 7.0
- 8D. Houska 7.3
- 77V. Tchanturishvili 7.2
- 26D. Hollý 6.9
- 33A. Alégué ▼ 46' 6.6
- 19J. Chramosta 6.7
Dự bị 7
- 10B. Kanakimana ▲ 46' 6.7
- 11M. Náprstek ▲ 77' 6.7
- 32O. Velich ▲ 88'
- 36J. Gasi
- 28V. Fendrich
- 31T. Kubín
- 34K. Karban
Thống kê
12⚑6
⚑1220
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm10
6Trúng đích1
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
6Phạt góc12
1Việt vị3
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
292Chuyền bóng452
206Chuyền chính xác361
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu47
71Ghi được66
65Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai34