FK Jablonec
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Sigma Olomouc

FK Jablonec vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 2-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 2, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Trọng tài
J. Všetečka
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
WWLWD Sigma Olomouc
  1. 16' J. Chramosta 1-0
  2. 25' V. Sejk · V. Jovović 2-0
  3. 34' Lukáš Greššák
  4. 35' J. Fortelný D. Ventúra
  5. 36' R. Breite L. Greššák
  6. HT2-0
  7. 51' Jakub Považanec
  8. 54' M. Černák M. Polidar
  9. 65' Juraj Chvátal
  10. 68' J. Sláma P. Zifčák
  11. 68' D. Kramář J. Chvátal
  12. 81' 2-1 M. Chytil11m
  13. 84' D. Ikaunieks V. Jovović
  14. 86' Jan Hanus
  15. 88' D. Vaněček M. Pospíšil
  16. 90' D. Štěpánek J. Chramosta
  17. 90'+4 2-2 V. Beneš
  18. FT2-2

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Horejš
  1. 1J. Hanuš
  2. 22J. Martinec
  3. 3T. Hübschman
  4. 32J. Král
  5. 14D. Souček
  6. 7J. Považanec
  7. 31P. Šulc
  8. 21M. Polidar ▼ 54'
  9. 19J. Chramosta ▼ 90'
  10. 99V. Sejk
  11. 25V. Jovović ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 95M. Černák ▲ 54'
  2. 9D. Ikaunieks ▲ 84'
  3. 5D. Štěpánek ▲ 90'
  4. 18D. Heidenreich
  5. 44J. Akpudje
  6. 33V. Patrák
  7. 29J. Surovčík
  8. 20I. Konda
  9. 23M. Surzyn
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Jílek
  1. 33M. Macík
  2. 20J. Chvátal ▼ 68'
  3. 39J. Pokorný
  4. 32V. Beneš
  5. 15O. Zmrzlý
  6. 34L. Greššák ▼ 36'
  7. 25D. Ventúra ▼ 35'
  8. 30J. Navrátil
  9. 26M. Pospíšil ▼ 88'
  10. 9P. Zifčák ▼ 68'
  11. 13M. Chytil

Dự bị 9

  1. 40J. Fortelný ▲ 35'
  2. 7R. Breite ▲ 36'
  3. 35J. Sláma ▲ 68'
  4. 45D. Kramář ▲ 68'
  5. 17D. Vaněček ▲ 88'
  6. 19L. Vraštil
  7. 29T. Stoppen
  8. 99D. Israel
  9. 10F. Zorvan

Thống kê

0210
520
8Dứt điểm14
6Trúng đích8
1Chệch đích2
1Bị chặn4
10Phạt góc5
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu50
58Ghi được85
79Thủng lưới69
1.32Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu