FK Jablonec vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 0-0 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 2, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- LWLDL FK Jablonec
- WWWLW Sigma Olomouc
- 29' Matej Mikulenka
- 45'+3 Lamin Jawo
- HT0-0
- 63' ▲ D. Puškáč ▼ L. Jawo
- 63' ▲ S. Nebyla ▼ D. Hollý
- 68' ▲ J. Sýkora ▼ M. Mikulenka
- 74' Jan Král
- 76' ▲ M. Emmanuel ▼ J. Navrátil
- 79' ▲ J. Chramosta ▼ J. Suchan
- 80' Nemanja Tekijaški
- 87' ▲ B. Kanakimana ▼ A. Alégué
- 90'+1 Moses Emmanuel
- 90'+1 ▲ Š. Langer ▼ M. Emmanuel
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Hanuš 7.0
- 7V. Tchanturishvili 7.2
- 22J. Martinec 7.3
- 4N. Tekijaški 7.5
- 18M. Cedidla 6.9
- 6M. Beran 6.6
- 77A. Alégué ▼ 87' 6.9
- 10J. Suchan ▼ 79' 7.2
- 23P. Ševčík 7.2
- 26D. Hollý ▼ 63' 6.7
- 44L. Jawo ▼ 63' 6.6
Dự bị 11
- 24D. Puškáč ▲ 63' 6.7
- 25S. Nebyla ▲ 63' 7.0
- 19J. Chramosta ▲ 79' 6.3
- 20B. Kanakimana ▲ 87' 6.7
- 37M. Krulich
- 95M. Černák
- 14D. Souček
- 39S. Makanjuola
- 21M. Polidar
- 57F. Novák
- 99K. Mihelak
- 91J. Koutný 7.3
- 16F. Slavíček 7.7
- 38J. Pokorný 7.0
- 21J. Král 7.0
- 4J. Elbel 7.0
- 7R. Breite 7.2
- 8J. Spáčil 6.7
- 30J. Navrátil ▼ 76' 6.9
- 10F. Zorvan 7.2
- 25M. Mikulenka ▼ 68' 6.7
- 9J. Kliment 6.7
Dự bị 11
- 49J. Sýkora ▲ 68' 6.3
- 12M. Emmanuel ▲ 76' 6.5
- 37Š. Langer ▲ 90'
- 1T. Digaňa
- 2A. Sylla
- 13J. Sláma
- 28M. Leibl
- 11Y. Muritala
- 20J. Chvátal
- 6J. Šíp
- 47A. Dolžnikov
Thống kê
01⚑3
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
3Phạt góc3
6Việt vị1
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
345Chuyền bóng355
225Chuyền chính xác237
65%Chính xác chuyền67%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
99Ghi được75
55Thủng lưới63
1.94Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai40