HNK Rijeka
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
NK Osijek

HNK Rijeka vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 4-1 NK Osijek tại HNL, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 4, hòa 2, NK Osijek thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 6
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Trọng tài
Mateo Erceg, Croatia
Phong độ
WLDWD HNK Rijeka
LWLLW NK Osijek
  1. 11' Jona Ježić
  2. 15' 0-1 A. Leon · A. Ljatifi
  3. 21' S. Vignato · D. Adu Adjei 1-1
  4. 33' D. Adu Adjei · T. Fruk 2-1
  5. 43' D. Adu Adjei · T. Fruk 3-1
  6. 45'+2 Domagoj Bukvić
  7. HT3-1
  8. 46' L. Posavec S. Mustafic
  9. 46' D. Kalem M. Heister
  10. 46' S. Mikolcic J. Jezic
  11. 58' I. Jezic I. Kolarik
  12. 61' T. Fruk · S. Vignato 4-1
  13. 65' I. Baric I. Dolcek
  14. 69' A. Gojak S. Vignato
  15. 79' A. Juric T. Fruk
  16. 80' M. Mohebi D. Adu Adjei
  17. 85' A. Barco T. Dantas
  18. 85' G. Grulovic I. Cubelic
  19. FT4-1

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matjaz Kek
  1. 13I. Vekic 6.0
  2. 22A. Orec 6.7
  3. 45A. Majstorovic 6.6
  4. 51A. Husic 6.3
  5. 23J. Lasickas 6.9
  6. 26T. Dantas ▼ 85' 7.6
  7. 6B. Pavic 7.3
  8. 19S. Vignato ▼ 69' 8.2
  9. 8I. Cubelic ▼ 85' 7.3
  10. 10T. Fruk ⇢2 ▼ 79' 9.2
  11. 18D. Adu Adjei ⚽2 ▼ 80' 9.3

Dự bị 12

  1. 99A. Todorovic
  2. 1V. Kovac
  3. 3M. Zivkovic
  4. 91N. Bodetic
  5. 14A. Gojak ▲ 69' 6.5
  6. 4N. Jankovic
  7. 5A. Barco ▲ 85' 6.6
  8. 9M. Mohebi ▲ 80' 6.3
  9. 21J. Puljic
  10. 7Y. Kabadayi
  11. 77A. Juric ▲ 79' 6.6
  12. 15G. Grulovic ▲ 85' 6.5
NK Osijek Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Federico Bessone Luna
  1. 31M. Malenica 8.3
  2. 77S. Mustafic ▼ 46' 5.9
  3. 49I. Kolarik ▼ 58' 5.6
  4. 26L. Jelenic 5.9
  5. 2M. Heister ▼ 46' 6.2
  6. 23L. Vrbancic 6.9
  7. 7I. Dolcek ▼ 65' 6.2
  8. 48J. Jezic ▼ 46' 6.2
  9. 39D. Bukvic 5.9
  10. 30A. Ljatifi 7.2
  11. 79A. Leon 7.3

Dự bị 11

  1. 1N. Curcija
  2. 24L. Posavec ▲ 46' 6.9
  3. 47D. Kalem ▲ 46' 6.5
  4. 98I. Jezic ▲ 58' 6.2
  5. 8S. Mikolcic ▲ 46' 6.9
  6. 67B. Bakti
  7. 13V. Caic
  8. 46I. Baric ▲ 65' 6.7
  9. 16O. Petrusenko
  10. 18N. Farkas
  11. 99Balelo

Thống kê

008
320
49%Kiểm soát bóng51%
24Dứt điểm9
14Trúng đích3
5Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
8Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua11
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
420Chuyền bóng432
334Chuyền chính xác357
80%Chính xác chuyền83%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
7 16 - 5 +11 16
2
NK Osijek
7 17 - 11 +6 15
3
NK Varazdin
7 13 - 7 +6 14
4
GNK Dinamo Zagreb
6 14 - 7 +7 13
5
HNK Rijeka
6 10 - 7 +3 11
6
Istra 1961
7 14 - 12 +2 9
7
NK Lokomotiva Zagreb
7 9 - 13 -4 7
8
NK Slaven Belupo
7 5 - 14 -9 6
9
Rudes
7 8 - 22 -14 3
10
HNK Gorica
7 4 - 12 -8 2
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

13Trận đấu12
17Ghi được25
14Thủng lưới18
1.31Bàn thắng mỗi trận2.08
5Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu