NK Osijek vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-0 HNK Rijeka tại HNL, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 2, HNK Rijeka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 2
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- LDWDW HNK Rijeka
- 18' Silvio Ilinković
- HT0-0
- 54' Stanislav Shopov
- 55' Luka Menalo
- 57' ▲ M. Ndockyt ▼ L. Menalo
- 57' ▲ T. Dantas ▼ S. Ilinkovic
- 57' ▲ A. Juric ▼ D. Cop
- 67' ▲ G. Rukavina ▼ T. Fruk
- 69' ▲ S. Mikolcic ▼ F. Zivkovic
- 78' ▲ J. Lasickas ▼ A. Orec
- 81' Dejan Petrovič
- 84' Luka Vrbančić
- 85' ▲ D. Colina ▼ S. Shopov
- 86' Renan Guedes
- 89' Tiago Dantas
- 89' Justas Lasickas
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Malenica 6.9
- 42Renan Guedes 6.7
- 33E. Hasic 7.0
- 5S. Mkrtchyan 7.3
- 39D. Bukvic 8.2
- 6H. Babec 6.9
- 23L. Vrbancic 7.2
- 24F. Zivkovic ▼ 69' 6.9
- 10S. Shopov ▼ 85' 6.6
- 36N. Omerovic 7.7
- 9Y. Toure 6.3
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 4K. Vrbanac
- 26L. Jelenic
- 38D. Colina ▲ 85' 6.9
- 49I. Kolarik
- 55I. Cvijanovic
- 7V. Jugovic
- 16O. Petrusenko
- 98S. Mikolcic ▲ 69' 6.7
- 8J. Ohajunwa
- 19M. Zeravica
- 46I. Baric
- 13M. Zlomislic 8.0
- 2A. Orec ▼ 78' 7.6
- 51A. Husic 7.9
- 6S. Radeljic 7.0
- 34M. Devetak 6.3
- 8D. Petrovic 6.5
- 21S. Ilinkovic ▼ 57' 6.9
- 17L. Menalo ▼ 57' 6.3
- 10T. Fruk ▼ 67' 7.2
- 4N. Jankovic 6.9
- 9D. Cop ▼ 57' 6.2
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- L. Kitin
- 15J. Manev
- 23J. Lasickas ▲ 78' 6.3
- 30B. Bogojevic
- 11G. Rukavina ▲ 67' 6.6
- 20M. Ndockyt ▲ 57' 6.3
- 26T. Dantas ▲ 57' 6.7
- 64D. Yankov
- 27S. Butic
- 77A. Juric ▲ 57' 7.0
- 87D. Kreilach
Thống kê
03⚑5
⚑341
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm11
3Trúng đích1
10Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn3
5Phạt góc3
19Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
467Chuyền bóng304
401Chuyền chính xác243
86%Chính xác chuyền80%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu63
43Ghi được83
58Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai55