HNK Rijeka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Osijek

HNK Rijeka vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 1-1 NK Osijek tại HNL, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 4, hòa 2, NK Osijek thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Phong độ
WLDWD HNK Rijeka
LWLLW NK Osijek
  1. 38' A. Gojak S. Ilinković
  2. HT0-0
  3. 46' N. Djouahra G. Rukavina
  4. 51' T. Fruk · A. Gojak 1-0
  5. 56' Ivan Cvijanović
  6. 59' F. Živković I. Cvijanović
  7. 78' D. Bukvić P. Pušić
  8. 82' B. Bogojević M. Pašalić
  9. 83' Amer Gojak
  10. 87' Pedro Lima M. Soldo
  11. 90'+8 Martin Zlomislić
  12. 90'+2 Ivan Smolčić
  13. 90'+4 B. Burčul T. Fruk
  14. 90'+5 1-1 E. Hasić · F. Živković
  15. FT1-1

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Đalović
  1. 13M. Zlomislić 6.9
  2. 28I. Smolčić 7.9
  3. 45A. Majstorović 7.3
  4. 5N. Galešić 6.7
  5. 34M. Devetak 7.0
  6. 18L. Selahi 7.3
  7. 87M. Pašalić ▼ 82' 6.6
  8. 8D. Petrovič 6.9
  9. 21S. Ilinković ▼ 38' 6.3
  10. 41G. Rukavina ▼ 46' 6.7
  11. 10T. Fruk ▼ 90' 7.2

Dự bị 10

  1. 14A. Gojak ▲ 38' 7.0
  2. 7N. Djouahra ▲ 46' 6.2
  3. 30B. Bogojević ▲ 82' 6.9
  4. 24B. Burčul ▲ 90'
  5. 29A. Babić
  6. 27Š. Butić
  7. 32M. Čabraja
  8. 3B. Goda
  9. 25D. Marić
  10. 20D. Dogan
NK Osijek Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Coppitelli
  1. 31M. Malenica 7.2
  2. 36N. Omerović 6.3
  3. 33E. Hasić 7.7
  4. 13A. Tuia 7.3
  5. 22R. Jurišić 7.2
  6. 27Hernâni 6.7
  7. 20Tiago Dantas 6.9
  8. 14M. Soldo ▼ 87' 6.9
  9. 55I. Cvijanović ▼ 59' 6.6
  10. 66P. Pušić ▼ 78' 6.6
  11. 17A. Jakupovic 6.7

Dự bị 11

  1. 24F. Živković ▲ 59' 6.3
  2. 39D. Bukvić ▲ 78' 6.6
  3. 10Pedro Lima ▲ 87' 6.7
  4. 46I. Barić
  5. 15T. Sajko
  6. 1N. Čavlina
  7. 9K. Ademi
  8. 5S. Mkrtchyan
  9. 49I. Kolarik
  10. 98Š. Mikolčić
  11. 18N. Farkaš

Thống kê

0310
410
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm10
7Trúng đích5
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
10Phạt góc4
4Việt vị1
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua7
381Chuyền bóng389
281Chuyền chính xác284
74%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
71Ghi được74
37Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
29Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu