NK Osijek vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-2 HNK Rijeka tại HNL, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 2, HNK Rijeka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 4
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- WLDWD HNK Rijeka
- 13' 0-1 S. Radeljić
- 26' Dejan Petrovič
- HT0-1
- 46' ▲ Š. Mikolčić ▼ K. Ademi
- 56' ▲ T. Fruk ▼ G. Rukavina
- 56' ▲ M. Devetak ▼ B. Bogojević
- 56' ▲ N. Galešić ▼ A. Majstorović
- 60' 0-2 Marco Pašalić · T. Fruk
- 62' ▲ R. Kewal ▼ P. Pušić
- 68' ▲ Pedro Lima ▼ N. Omerović
- 71' ▲ Š. Butić ▼ Marco Pašalić
- 83' ▲ M. Soldo ▼ V. Jugović
- 83' ▲ F. Živković ▼ D. Bukvić
- 85' ▲ K. Andrić ▼ F. Ivanović
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Čavlina 6.0
- 36N. Omerović ▼ 68' 6.6
- 26L. Jelenić 7.7
- 33E. Hasić 6.9
- 22R. Jurišić 7.2
- 6D. Nejašmić 7.2
- 7V. Jugović ▼ 83' 6.9
- 39D. Bukvić ▼ 83' 6.9
- 66P. Pušić ▼ 62' 6.9
- 34A. Matković 7.2
- 9K. Ademi ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 98Š. Mikolčić ▲ 46' 7.2
- 11R. Kewal ▲ 62' 6.9
- 10Pedro Lima ▲ 68' 6.6
- 14M. Soldo ▲ 83' 6.7
- 24F. Živković ▲ 83' 7.0
- 4K. Vrbanac
- 18N. Farkaš
- 15T. Sajko
- 31M. Malenica
- 55I. Cvijanović
- 46I. Barić
- 5S. Mkrtchyan
- 13M. Zlomislić 7.3
- 28I. Smolčić 7.2
- 45A. Majstorović ▼ 56' 7.0
- 6S. Radeljić ⚽ 7.9
- 30B. Bogojević ▼ 56' 6.7
- 8D. Petrovič 6.9
- 87Marco Pašalić ⚽ ▼ 71' 7.3
- 25V. Hodža 6.9
- 4N. Janković 7.2
- 41G. Rukavina ▼ 56' 6.9
- 11F. Ivanović ▼ 85' 6.6
Dự bị 12
- 10T. Fruk ▲ 56' 7.0
- 34M. Devetak ▲ 56' 6.5
- 5N. Galešić ▲ 56' 6.7
- 27Š. Butić ▲ 71' 6.7
- 9K. Andrić ▲ 85' 6.3
- 7N. Djouahra
- 1J. Posavec
- 29A. Babić
- 32M. Čabraja
- 12E. Banda
- 18L. Selahi
- 21S. Ilinković
Thống kê
00⚑11
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm11
2Trúng đích3
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
11Phạt góc4
1Việt vị3
4Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
453Chuyền bóng357
385Chuyền chính xác279
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
74Ghi được71
67Thủng lưới37
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới29
28Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai35