NK Osijek vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 1-0 HNK Rijeka tại HNL, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 2, HNK Rijeka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 20
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- WLDWD HNK Rijeka
- 27' S. Akere · A. Matkovic 1-0
- 32' Emin Hasić
- 45'+1 Stjepan Radeljić
- HT1-0
- 46' ▲ T. Morchiladze ▼ D. Thaqi
- 65' ▲ D. Colina ▼ B. Barisic
- 65' ▲ D. Bukvic ▼ N. Omerovic
- 65' ▲ T. Fruk ▼ A. Gojak
- 65' ▲ M. Ndockyt ▼ N. Bodetic
- 70' Luka Jelenić
- 77' ▲ J. Mersinaj ▼ S. Akere
- 77' ▲ D. Adu Adjei ▼ A. Juric
- 77' ▲ J. Lasickas ▼ A. Orec
- 83' ▲ D. M. Mejia Moscoso ▼ S. Mikolcic
- 84' ▲ O. Petrusenko ▼ T. Teklic
- 85' Anton Matković
- 90' Oleksandr Petrusenko
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Curcija 6.9
- 29F. Karacic 7.0
- 33E. Hasic 7.9
- 26L. Jelenic 7.2
- 3B. Barisic ▼ 65' 6.9
- 21V. Bubanja 6.3
- 57S. Akere ⚽ ▼ 77' 8.0
- 99T. Teklic ▼ 84' 6.6
- 8S. Mikolcic ▼ 83' 7.2
- 11N. Omerovic ▼ 65' 6.6
- 34A. Matkovic ⇢ 6.3
Dự bị 10
- 12M. Grahovac
- 5S. Mkrtchyan
- 6D. M. Mejia Moscoso ▲ 83' 6.9
- 15J. Mersinaj ▲ 77' 6.6
- 16O. Petrusenko ▲ 84' 6.7
- 17A. Jakupovic
- 36J. Dedic
- 38D. Colina ▲ 65' 7.2
- 39D. Bukvic ▲ 65' 6.5
- 98M. Jovicic
- 13M. Zlomislic 6.9
- 28T. Barisic 7.6
- 6S. Radeljic 6.9
- 91N. Bodetic ▼ 65' 6.6
- 22A. Orec ▼ 77' 6.9
- 55A. Barco 6.9
- 26T. Dantas 6.9
- 25D. Thaqi ▼ 46' 6.2
- 19S. Vignato 6.0
- 14A. Gojak ▼ 65' 6.7
- 77A. Juric ▼ 77' 6.5
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 7T. Morchiladze ▲ 46' 6.3
- 8D. Petrovic
- 9D. Cop
- 17L. Menalo
- 10T. Fruk ▲ 65' 6.6
- 18D. Adu Adjei ▲ 77' 6.5
- 20M. Ndockyt ▲ 65' 6.5
- 23J. Lasickas ▲ 77' 6.6
- 34M. Devetak
- 51A. Husic
- 66B. Pavic
Thống kê
04⚑3
⚑710
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm15
3Trúng đích2
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
3Phạt góc7
3Việt vị1
15Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
238Chuyền bóng501
165Chuyền chính xác428
69%Chính xác chuyền85%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu63
43Ghi được83
58Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai55