HNK Rijeka vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 0-2 NK Osijek tại HNL, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 4, hòa 2, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 29
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- LWLLW NK Osijek
- -5' Mladen Devetak
- 4' 0-1 S. Akere
- 13' ▲ M. Ndockyt ▼ T. Barisic
- 21' Stjepan Radeljić
- 27' ▲ G. Rukavina ▼ T. Fruk
- 32' David Mejía
- 38' Ante Oreč
- 44' Alfonso Barco
- HT0-1
- 64' ▲ V. Bubanja ▼ S. Akere
- 65' ▲ L. Jelenic ▼ D. Colina
- 69' ▲ J. Lasickas ▼ D. Legbo
- 69' ▲ T. Morchiladze ▼ A. Orec
- 69' ▲ A. Juric ▼ A. Gojak
- 78' ▲ S. Mikolcic ▼ M. Jovicic
- 78' ▲ E. Hasic ▼ I. Kolarik
- 83' ▲ I. Baric ▼ A. Matkovic
- 90' 0-2 N. Omerovic · S. Mikolcic
- FT0-2
Đội hình
- 13M. Zlomislic 5.6
- 28T. Barisic ▼ 13' 6.6
- 45A. Majstorovic 6.9
- 6S. Radeljic 6.2
- 22A. Orec ▼ 69' 6.9
- 26T. Dantas 7.3
- 55A. Barco 6.3
- 24D. Legbo ▼ 69' 6.7
- 10T. Fruk ▼ 27' 6.3
- 14A. Gojak ▼ 69' 6.3
- 18D. Adu Adjei 6.2
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 23J. Lasickas ▲ 69' 6.2
- 34M. Devetak
- 7T. Morchiladze ▲ 69' 6.5
- 66B. Pavic
- 9D. Cop
- 8D. Petrovic
- 20M. Ndockyt ▲ 13' 6.3
- 51A. Husic
- 11G. Rukavina ▲ 27' 6.5
- 77A. Juric ▲ 69' 6.7
- 91N. Bodetic
- 31M. Malenica 8.2
- 49I. Kolarik ▼ 78' 6.9
- 5J. Mersinaj 7.2
- 38D. Colina ▼ 65' 7.3
- 98M. Jovicic ▼ 78' 6.9
- 16O. Petrusenko 7.3
- 6D. M. Mejia Moscoso 6.9
- 39D. Bukvic 6.6
- 57S. Akere ⚽ ▼ 64' 7.9
- 11N. Omerovic ⚽ 8.3
- 34A. Matkovic ▼ 83' 6.9
Dự bị 10
- 1N. Curcija
- 17A. Jakupovic
- 26L. Jelenic ▲ 65' 6.9
- 8S. Mikolcic ▲ 78' 6.7
- 46I. Baric ▲ 83' 6.3
- 99T. Teklic
- 21V. Bubanja ▲ 64' 6.9
- 33E. Hasic ▲ 78' 6.9
- 18N. Farkas
- 24L. Posavec
Thống kê
04⚑6
⚑310
74%Kiểm soát bóng26%
20Dứt điểm6
4Trúng đích2
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Cứu thua4
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
513Chuyền bóng190
430Chuyền chính xác113
84%Chính xác chuyền59%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu44
83Ghi được43
63Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận0.98
25Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn15
55Hiệp hai22