HNK Rijeka vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 0-2 NK Osijek tại HNL, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 4, hòa 2, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- LWLLW NK Osijek
- 5' Jovan Manev
- 20' Arnel Jakupović
- 32' 0-1 N. Omerović
- HT0-1
- 46' ▲ J. Mersinaj ▼ L. Jelenić
- 49' Ante Oreč
- 53' 0-2 M. Soldo
- 56' ▲ D. Čop ▼ L. Selahi
- 56' ▲ B. Bogojević ▼ A. Oreč
- 56' ▲ S. Ilinković ▼ L. Menalo
- 65' ▲ A. Gojak ▼ D. Petrovič
- 65' ▲ G. Rukavina ▼ N. Djouahra
- 74' ▲ P. Pušić ▼ Hernâni
- 86' ▲ Pedro Lima ▼ V. Jugović
- 90'+5 Pedro Lima
- 90'+2 ▲ I. Cvijanović ▼ M. Soldo
- FT0-2
Đội hình
- 13M. Zlomislić 7.2
- 22A. Oreč ▼ 56' 6.9
- 6S. Radeljić 6.9
- 15J. Manev 6.3
- 34M. Devetak 6.3
- 8D. Petrovič ▼ 65' 6.6
- 18L. Selahi ▼ 56' 7.0
- 17L. Menalo ▼ 56' 6.0
- 4N. Janković 7.7
- 7N. Djouahra ▼ 65' 6.5
- 10T. Fruk 7.3
Dự bị 12
- 9D. Čop ▲ 56' 6.6
- 30B. Bogojević ▲ 56' 6.7
- 21S. Ilinković ▲ 56' 7.0
- 14A. Gojak ▲ 65' 6.9
- 11G. Rukavina ▲ 65' 6.9
- 99A. Todorović
- 2L. Kitin
- 3B. Goda
- 55P. Raguž
- 12N. Vučetić
- 37C. Saho
- 20D. Dogan
- 31M. Malenica 7.0
- 42Renan Guedes 7.0
- 26L. Jelenić ▼ 46' 6.9
- 5S. Mkrtchyan 7.0
- 22R. Jurišić 7.5
- 7V. Jugović ▼ 86' 6.9
- 6H. Babec 6.6
- 27Hernâni ▼ 74' 7.0
- 14M. Soldo ⚽ ▼ 90' 7.9
- 36N. Omerović ⚽ 8.5
- 17A. Jakupovic 6.6
Dự bị 10
- 15J. Mersinaj ▲ 46' 6.6
- 66P. Pušić ▲ 74' 7.2
- 10Pedro Lima ▲ 86' 6.6
- 55I. Cvijanović ▲ 90'
- 49I. Kolarik
- 12M. Grahovac
- 8J. Ohajunwa
- 9K. Ademi
- 24F. Živković
- 20Tiago Dantas
Thống kê
02⚑8
⚑420
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm15
2Trúng đích7
10Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
509Chuyền bóng243
432Chuyền chính xác164
85%Chính xác chuyền67%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
71Ghi được74
37Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
29Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai35