HNK Rijeka vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 4-2 NK Osijek tại HNL, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 4, hòa 2, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 11
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- LWLLW NK Osijek
- 2' 0-1 S. Mikolcic · R. Jurisic
- 9' T. Fruk · D. Petrovic 1-1
- 26' Šimun Mikolčić
- 38' D. Cop · M. Devetak 2-1
- 42' Ante Majstorović
- HT2-1
- 46' ▲ E. Hasic ▼ I. Cvijanovic
- 47' D. Cop · A. Orec 3-1
- 54' ▲ D. Bukvic ▼ Y. Toure
- 54' M. Devetak · A. Husic 4-1
- 58' Emin Hasić
- 62' ▲ N. Farkas ▼ N. Omerovic
- 62' ▲ V. Jugovic ▼ S. Mikolcic
- 63' ▲ B. Bogojevic ▼ A. Orec
- 63' ▲ D. Adu Adjei ▼ D. Cop
- 65' Luka Jelenić
- 68' ▲ L. Kitin ▼ A. Majstorovic
- 74' 4-2 N. Farkas
- 75' Emin Hasić
- 75' Emin Hasić
- 79' ▲ A. Gojak ▼ S. Vignato
- 79' ▲ M. Ndockyt ▼ L. Menalo
- 79' ▲ O. Petrusenko ▼ H. Babec
- 90'+1 Oleksandr Petrusenko
- FT4-2
Đội hình
- 13M. Zlomislic 5.3
- 45A. Majstorovic ▼ 68' 7.2
- 51A. Husic ⇢ 7.2
- 34M. Devetak ⚽ ⇢ 8.2
- 22A. Orec ⇢ ▼ 63' 7.2
- 19S. Vignato ▼ 79' 7.5
- 8D. Petrovic ⇢ 6.9
- 23J. Lasickas 7.0
- 10T. Fruk ⚽ 7.6
- 9D. Cop ⚽2 ▼ 63' 7.9
- 17L. Menalo ▼ 79' 6.7
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 2L. Kitin ▲ 68' 6.2
- 91N. Bodetic
- 30B. Bogojevic ▲ 63' 6.3
- 11G. Rukavina
- 14A. Gojak ▲ 79' 7.0
- 20M. Ndockyt ▲ 79' 6.9
- 27S. Butic
- 77A. Juric
- 25D. Thaqi
- 18D. Adu Adjei ▲ 63' 7.0
- 4N. Jankovic
- 31M. Malenica 7.5
- 26L. Jelenic 5.9
- 5S. Mkrtchyan 5.6
- 55I. Cvijanovic ▼ 46' 6.2
- 42Renan Guedes 6.0
- 8S. Mikolcic ⚽ ▼ 62' 7.2
- 6H. Babec ▼ 79' 6.5
- 22R. Jurisic ⇢ 7.0
- 17A. Jakupovic 6.7
- 9Y. Toure ▼ 54' 6.5
- 11N. Omerovic ▼ 62' 6.7
Dự bị 11
- 1N. Curcija
- 20J. Hlapcic
- 4K. Vrbanac
- 18N. Farkas ⚽ ▲ 62' 7.2
- 33E. Hasic ▲ 46' 5.5
- 38D. Colina
- 7V. Jugovic ▲ 62' 6.6
- 16O. Petrusenko ▲ 79' 6.7
- 39D. Bukvic ▲ 54' 6.9
- 10S. Shopov
- 98M. Jovicic
Thống kê
01⚑6
⚑451
55%Kiểm soát bóng45%
24Dứt điểm8
10Trúng đích3
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
427Chuyền bóng352
358Chuyền chính xác273
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu44
83Ghi được43
63Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận0.98
25Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn15
55Hiệp hai22