NK Osijek
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Rijeka

NK Osijek vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 2-0 HNK Rijeka tại HNL, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 2, HNK Rijeka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 35
Sân vận động
Opus Arena, Osijek
Phong độ
LWLLW NK Osijek
WLDWD HNK Rijeka
  1. 5' R. Jurišić 1-0
  2. 21' Marijan Čabraja
  3. HT1-0
  4. 46' I. Smolčić S. Radeljić
  5. 57' Nail Omerović
  6. 58' M. Marić M. Yansane
  7. 58' F. Ivanović J. Obregón
  8. 59' Š. Gržan N. Omerović
  9. 62' T. Fruk N. Janković
  10. 68' Emmanuel Banda
  11. 72' A. Matković 2-0
  12. 76' K. Fućak A. Matković
  13. 76' V. Jugović E. Çokaj
  14. 81' Marin Prekodravac
  15. 83' Toni Fruk
  16. 84' Ivan Smolčić
  17. 84' L. Kitin A. Grgić
  18. 85' Emir Dilaver
  19. 89' L. Almási R. Mierez
  20. 89' S. Mkrtchyan D. Bukvić
  21. FT2-0

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Z. Zekić
  1. 38F. Kolić 7.0
  2. 20M. Prekodravac 7.3
  3. 28S. Bralić 7.3
  4. 22R. Jurišić 7.9
  5. 39D. Bukvić ▼ 89' 6.7
  6. 18E. Çokaj ▼ 76' 7.2
  7. 6D. Nejašmić 7.2
  8. 36N. Omerović ▼ 59' 6.7
  9. 66P. Pušić 6.9
  10. 34A. Matković ▼ 76' 7.5
  11. 13R. Mierez ▼ 89' 6.9

Dự bị 12

  1. 17Š. Gržan ▲ 59' 6.9
  2. 8K. Fućak ▲ 76' 6.3
  3. 7V. Jugović ▲ 76' 6.7
  4. 99L. Almási ▲ 89'
  5. 5S. Mkrtchyan ▲ 89'
  6. 35L. Zebec
  7. 15M. Barešić
  8. 24F. Živković
  9. 44K. Lovrić
  10. 49I. Kolarik
  11. 4K. Vrbanac
  12. 14A. Grgić
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ž. Sopić
  1. 1N. Labrović 5.9
  2. 23A. Grgić ▼ 84' 7.3
  3. 66E. Dilaver 6.2
  4. 26S. Radeljić ▼ 46' 6.9
  5. 32M. Čabraja 7.3
  6. 12E. Banda 6.2
  7. 30B. Bogojević 6.9
  8. 16D. Petrovič 6.9
  9. 4N. Janković ▼ 62' 6.9
  10. 99M. Yansane ▼ 58' 6.2
  11. 9J. Obregón ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 28I. Smolčić ▲ 46' 6.9
  2. 24M. Marić ▲ 58' 6.7
  3. 89F. Ivanović ▲ 58' 6.3
  4. 21T. Fruk ▲ 62' 6.3
  5. 2L. Kitin ▲ 84' 6.5
  6. 20M. Pjaca
  7. 15R. Valinčić
  8. 13M. Zlomislić
  9. 27Š. Butić

Thống kê

022
750
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm16
4Trúng đích2
2Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị0
25Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
335Chuyền bóng360
252Chuyền chính xác284
75%Chính xác chuyền79%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu61
95Ghi được128
69Thủng lưới47
1.79Bàn thắng mỗi trận2.1
15Giữ sạch lưới30
29Trên 2.5 bàn32
55Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu