HNK Gorica vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-0 HNK Rijeka tại HNL, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 2, HNK Rijeka thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 5
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- WLDWD HNK Rijeka
- 23' ▲ J. Lasickas ▼ M. Devetak
- HT0-0
- 46' ▲ S. Kucis ▼ T. Lacoux
- 58' Anel Husić
- 65' ▲ A. Gojak ▼ S. Vignato
- 65' ▲ Y. Kabadayi ▼ N. Jankovic
- 67' ▲ L. Vrzic ▼ J. Pranjic
- 78' ▲ J. Filipovic ▼ D. Stevanovic
- 78' ▲ K. Custovic ▼ B. Bogojevic
- 78' ▲ I. Cubelic ▼ T. Dantas
- 78' ▲ J. Puljic ▼ D. Adu Adjei
- 81' Ivan Ćubelić
- 87' ▲ J. Frigan ▼ A. Kavelj
- 90'+3 Jakov Puljić
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Josipovic 7.2
- 2F. Braut 6.7
- 45S. Peric 6.9
- 15D. Stevanovic ▼ 78' 7.7
- 34I. Cvijanovic 7.2
- 36A. Kavelj ▼ 87' 6.9
- 6T. Lacoux ▼ 46' 6.9
- 8J. Pranjic ▼ 67' 7.0
- 24D. Pavicic 6.2
- 25B. Bogojevic ▼ 78' 6.6
- 9P. Mijic 6.3
Dự bị 10
- 30D. Zarkov
- 71D. Matijas
- 32J. Filipovic ▲ 78' 6.6
- 4K. Custovic ▲ 78' 6.9
- 7O. Bakic
- 66J. Frigan ▲ 87'
- 14S. Kucis ▲ 46' 6.9
- 99M. Gashi
- 18B. Kardum
- 20L. Vrzic ▲ 67' 6.7
- 13I. Vekic 6.6
- 22A. Orec 6.9
- 45A. Majstorovic 7.7
- 51A. Husic 6.6
- 34M. Devetak ▼ 23' 6.7
- 26T. Dantas ▼ 78' 6.3
- 6B. Pavic 7.0
- 19S. Vignato ▼ 65' 6.2
- 10T. Fruk 6.9
- 4N. Jankovic ▼ 65' 6.7
- 18D. Adu Adjei ▼ 78' 6.3
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 1V. Kovac
- 23J. Lasickas ▲ 23' 6.9
- 3M. Zivkovic
- 91N. Bodetic
- 14A. Gojak ▲ 65' 6.6
- 8I. Cubelic ▲ 78' 6.5
- 5A. Barco
- 21J. Puljic ▲ 78' 6.2
- 7Y. Kabadayi ▲ 65' 6.6
- 77A. Juric
- 15G. Grulovic
Thống kê
00⚑2
⚑830
31%Kiểm soát bóng69%
2Dứt điểm11
0Trúng đích2
2Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
2Phạt góc8
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
274Chuyền bóng599
186Chuyền chính xác505
68%Chính xác chuyền84%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 - 5 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 7 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 8 | 7 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 9 | 7 | 8 - 22 | -14 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
12Trận đấu13
12Ghi được17
18Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.31
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai7