HNK Rijeka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Gorica

HNK Rijeka vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 1-0 HNK Gorica tại HNL, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 7, hòa 2, HNK Gorica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 18
Phong độ
WLDWD HNK Rijeka
LLDLW HNK Gorica
  1. HT0-0
  2. 46' F. Cuic V. Pelko
  3. 47' Dejan Petrovič
  4. 53' A. Juric · T. Dantas 1-0
  5. 59' L. Menalo N. Jankovic
  6. 68' I. Fiolic D. Pavicic
  7. 68' L. Vrzic O. Bakic
  8. 70' D. Cop A. Juric
  9. 81' M. Gashi J. Prsir
  10. 82' Mateo Leš
  11. 82' M. Ndockyt S. Vignato
  12. 82' J. Lasickas A. Orec
  13. 90'+4 Justas Lasickas
  14. 90' Ivan Fiolić
  15. FT1-0

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Victor Sanchez
  1. 13M. Zlomislic 7.3
  2. 22A. Orec ▼ 82' 6.6
  3. 51A. Husic 7.0
  4. 6S. Radeljic 7.7
  5. 34M. Devetak 6.6
  6. 26T. Dantas 7.3
  7. 8D. Petrovic 7.0
  8. 19S. Vignato ▼ 82' 6.6
  9. 10T. Fruk 7.3
  10. 4N. Jankovic ▼ 59' 6.5
  11. 77A. Juric ▼ 70' 7.7

Dự bị 12

  1. 99A. Todorovic
  2. 2L. Kitin
  3. 17L. Menalo ▲ 59' 6.9
  4. 9D. Cop ▲ 70' 6.6
  5. 18D. Adu Adjei
  6. 20M. Ndockyt ▲ 82' 6.7
  7. 23J. Lasickas ▲ 82' 6.6
  8. 25D. Thaqi
  9. 27S. Butic
  10. 30B. Bogojevic
  11. 72F. Skalamera
  12. 91N. Bodetic
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 7.3
  2. 4J. Filipovic 6.5
  3. 5M. Les 6.6
  4. 19M. Cabraja 7.3
  5. 22Z. Trontelj 6.9
  6. 36A. Kavelj 6.7
  7. 8I. Pozo 7.0
  8. 24D. Pavicic ▼ 68' 6.2
  9. 7O. Bakic ▼ 68' 6.6
  10. 10J. Prsir ▼ 81' 7.0
  11. 29V. Pelko ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 12T. Dosen
  2. 30D. Zarkov
  3. 35Z. Josic
  4. 98F. Kasumovic
  5. 14S. Kucis
  6. 18I. Fiolic ▲ 68' 6.3
  7. 32E. Durakovic
  8. 6J. Gurlica
  9. 20L. Vrzic ▲ 68' 6.7
  10. 99M. Gashi ▲ 81' 6.5
  11. 9F. Cuic ▲ 46' 6.3

Thống kê

0210
420
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
469Chuyền bóng366
402Chuyền chính xác298
86%Chính xác chuyền81%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu48
83Ghi được65
63Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.35
25Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu