HNK Gorica
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Rijeka

HNK Gorica vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-3 HNK Rijeka tại HNL, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 2, HNK Rijeka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 9
Sân vận động
ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
Phong độ
LDLWD HNK Gorica
WLDWD HNK Rijeka
  1. 22' 0-1 T. Dantas
  2. 33' Iker Pozo
  3. HT0-1
  4. 50' Dejan Petrovič
  5. 59' L. Vrzic D. Pavicic
  6. 60' O. Bakic A. Kavelj
  7. 63' L. Menalo D. Thaqi
  8. 63' D. Adu Adjei D. Cop
  9. 67' 0-2 T. Fruk · D. Adu Adjei
  10. 69' N. Jankovic T. Fruk
  11. 69' A. Gojak T. Dantas
  12. 70' M. Gashi E. Durakovic
  13. 78' I. Fiolic J. Prsir
  14. 79' F. Cuic · M. Gashi 1-2
  15. 82' 1-3 D. Adu Adjei · S. Radeljic
  16. 90'+2 L. Kitin J. Lasickas
  17. FT1-3

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.2
  2. 45S. Peric 6.5
  3. 4J. Filipovic 6.3
  4. 5M. Les 6.3
  5. 22Z. Trontelj 6.6
  6. 8I. Pozo 8.2
  7. 36A. Kavelj ▼ 60' 6.3
  8. 32E. Durakovic ▼ 70' 7.3
  9. 10J. Prsir ▼ 78' 6.7
  10. 24D. Pavicic ▼ 59' 6.3
  11. 9F. Cuic 7.3

Dự bị 10

  1. 1T. Dosen
  2. 30D. Zarkov
  3. 19M. Cabraja
  4. 35Z. Josic
  5. 6J. Gurlica
  6. 7O. Bakic ▲ 60' 6.5
  7. 14S. Kucis
  8. 18I. Fiolic ▲ 78' 6.5
  9. 20L. Vrzic ▲ 59' 6.9
  10. 99M. Gashi ▲ 70' 6.9
HNK Rijeka Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Victor Sanchez
  1. 13M. Zlomislic 6.3
  2. 45A. Majstorovic 6.2
  3. 51A. Husic 6.3
  4. 6S. Radeljic 6.9
  5. 8D. Petrovic 6.3
  6. 23J. Lasickas ▼ 90' 7.2
  7. 10T. Fruk ▼ 69' 7.9
  8. 26T. Dantas ▼ 69' 7.3
  9. 30B. Bogojevic 7.3
  10. 25D. Thaqi ▼ 63' 6.2
  11. 9D. Cop ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 99A. Todorovic
  2. 2L. Kitin ▲ 90'
  3. 4N. Jankovic ▲ 69' 6.3
  4. 14A. Gojak ▲ 69' 6.3
  5. 17L. Menalo ▲ 63' 6.7
  6. 18D. Adu Adjei ▲ 63' 7.9
  7. 19S. Vignato
  8. 20M. Ndockyt
  9. 22A. Orec
  10. 27S. Butic
  11. 77A. Juric
  12. 91N. Bodetic

Thống kê

018
310
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm13
6Trúng đích5
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
534Chuyền bóng285
458Chuyền chính xác222
86%Chính xác chuyền78%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu63
65Ghi được83
65Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu