HNK Gorica vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-0 HNK Rijeka tại HNL, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 2, HNK Rijeka thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 24
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- WLDWD HNK Rijeka
- 45'+2 Naïs Djouahra
- HT0-0
- 54' Ante Majstorović
- 66' ▲ V. Čaić ▼ M. Ndockyt
- 68' Lindon Selahi
- 73' Mladen Devetak
- 76' ▲ G. Rukavina ▼ N. Djouahra
- 76' ▲ L. Menalo ▼ L. Selahi
- 77' ▲ J. Pršir ▼ A. Elezi
- 77' ▲ M. Šlogar ▼ A. Pajaziti
- 84' ▲ D. Dogan ▼ T. Fruk
- 89' ▲ V. Majstorović ▼ D. Mikanović
- 89' ▲ A. Krešić ▼ G. Sikošek
- FT0-0
Đội hình
- 31I. Banić 6.9
- 28S. Bralić 7.2
- 25K. Krizmanić 7.2
- 5M. Leš 7.3
- 2D. Mikanović ▼ 89' 7.2
- 7A. Pajaziti ▼ 77' 7.2
- 32T. Halilović 7.0
- 27G. Sikošek ▼ 89' 6.9
- 14A. Elezi ▼ 77' 6.9
- 8M. Ndockyt ▼ 66' 6.9
- 9F. Čuić 6.6
Dự bị 12
- 55V. Čaić ▲ 66' 6.7
- 10J. Pršir ▲ 77' 6.3
- 11M. Šlogar ▲ 77' 6.9
- 77V. Majstorović ▲ 89'
- 47A. Krešić ▲ 89'
- 20L. Vrzić
- 21M. Kolar
- 29N. Jojić
- 4M. Steenvoorden
- 90D. Štiglec
- 1K. Žiger
- 6J. Gurlica
- 13M. Zlomislić 7.2
- 30B. Bogojević 7.2
- 45A. Majstorović 6.6
- 6S. Radeljić 7.7
- 34M. Devetak 7.3
- 18L. Selahi ▼ 76' 6.9
- 4N. Janković 6.3
- 14A. Gojak 6.6
- 8D. Petrovič 6.6
- 7N. Djouahra ▼ 76' 7.0
- 10T. Fruk ▼ 84' 6.9
Dự bị 11
- 11G. Rukavina ▲ 76' 6.7
- 17L. Menalo ▲ 76' 6.3
- 20D. Dogan ▲ 84' 6.3
- 15J. Manev
- 55P. Raguž
- 27Š. Butić
- 2L. Kitin
- 21S. Ilinković
- 3B. Goda
- 99A. Todorović
- 24B. Burčul
Thống kê
00⚑2
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
1Trúng đích0
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
2Phạt góc3
14Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
0Cứu thua2
372Chuyền bóng359
274Chuyền chính xác274
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu55
45Ghi được71
60Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới29
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai35