HNK Rijeka vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 1-0 HNK Gorica tại HNL, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 7, hòa 2, HNK Gorica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- LLDLW HNK Gorica
- 11' Lindon Selahi
- 15' Mladen Devetak
- 43' Martin Slogar
- HT0-0
- 46' ▲ G. Rukavina ▼ M. Pašalić
- 46' ▲ D. Pavlović ▼ L. Kapulica
- 65' ▲ Mesaque Dju ▼ M. Šlogar
- 65' ▲ L. Vrzić ▼ V. Majstorović
- 71' ▲ A. Gojak ▼ N. Djouahra
- 74' ▲ D. Dogan ▼ T. Fruk
- 77' ▲ M. Gashi ▼ D. Mikanović
- 83' ▲ D. Štiglec ▼ M. Kolar
- 85' G. Rukavina · N. Janković 1-0
- 88' ▲ S. Radeljić ▼ N. Janković
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Zlomislić 6.9
- 30B. Bogojević 7.2
- 45A. Majstorović 7.2
- 5N. Galešić 6.9
- 34M. Devetak 7.3
- 8D. Petrovič 7.2
- 18L. Selahi 3.0
- 87M. Pašalić ▼ 46' 6.3
- 4N. Janković ⇢ ▼ 88' 7.0
- 7N. Djouahra ▼ 71' 6.9
- 10T. Fruk ▼ 74' 6.2
Dự bị 12
- 41G. Rukavina ⚽ ▲ 46' 7.2
- 14A. Gojak ▲ 71' 6.7
- 20D. Dogan ▲ 74' 6.9
- 6S. Radeljić ▲ 88'
- 3B. Goda
- 21S. Ilinković
- 29A. Babić
- 27Š. Butić
- 24B. Burčul
- 77S. Perica
- 32M. Čabraja
- 25D. Marić
- 31I. Banić 6.9
- 2D. Mikanović ▼ 77' 6.9
- 22M. Maloča 6.9
- 5M. Leš 7.3
- 25K. Krizmanić 6.9
- 10J. Pršir 7.6
- 23L. Kapulica ▼ 46' 7.2
- 77V. Majstorović ▼ 65' 6.3
- 8M. Ndockyt 7.0
- 11M. Šlogar ▼ 65' 6.3
- 21M. Kolar ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 47D. Pavlović ▲ 46' 6.9
- 12Mesaque Dju ▲ 65' 6.9
- 20L. Vrzić ▲ 65' 6.6
- 99M. Gashi ▲ 77' 6.5
- 90D. Štiglec ▲ 83' 6.3
- 66A. Sušak
- 1K. Žiger
- 24T. Majić
- 34M. Matković
- 55V. Čaić
- 4M. Steenvoorden
- 6J. Gurlica
Thống kê
11⚑8
⚑210
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm15
2Trúng đích1
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn8
8Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
216Chuyền bóng561
134Chuyền chính xác481
62%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu45
71Ghi được45
37Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1
29Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai28