HNK Gorica
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Rijeka

HNK Gorica vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 4-0 HNK Rijeka tại HNL, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 2, HNK Rijeka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 27
Phong độ
LLDLW HNK Gorica
WLDWD HNK Rijeka
  1. 12' A. Erceg · I. Pozo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Gojak S. Vignato
  4. 52' B. Bogojevic · J. Prsir 2-0
  5. 56' T. Dantas T. Morchiladze
  6. 56' D. Adu Adjei B. Pavic
  7. 65' Ante Erceg
  8. 70' B. Bogojevic · M. Cabraja 3-0
  9. 71' N. Bodetic D. Legbo
  10. 72' T. Epailly J. Prsir
  11. 72' G. Rukavina T. Fruk
  12. 76' B. Bogojevic · T. Epailly 4-0
  13. 79' Jakov Filipović
  14. 83' Gabriel Rukavina
  15. 84' L. Vrzic B. Bogojevic
  16. 84' S. Kucis D. Pavicic
  17. 86' Alfonso Barco
  18. 90'+1 M. Gashi A. Erceg
  19. 90'+2 O. Bakic I. Pozo
  20. FT4-0

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 7.2
  2. 45S. Peric 6.9
  3. 4J. Filipovic 7.2
  4. 19M. Cabraja 7.2
  5. 22Z. Trontelj 6.9
  6. 8I. Pozo ▼ 90' 7.3
  7. 36A. Kavelj 7.3
  8. 25B. Bogojevic ⚽3 ▼ 84' 10.0
  9. 10J. Prsir ▼ 72' 6.6
  10. 24D. Pavicic ▼ 84' 7.0
  11. 50A. Erceg ▼ 90' 7.3

Dự bị 12

  1. 30D. Zarkov
  2. 1M. Sahinovic
  3. 18I. Fiolic
  4. 5M. Les
  5. 99M. Gashi ▲ 90'
  6. 35Z. Josic
  7. 64T. Epailly ▲ 72' 7.5
  8. 32E. Durakovic
  9. 7O. Bakic ▲ 90'
  10. 11W. Sule
  11. 20L. Vrzic ▲ 84' 6.7
  12. 14S. Kucis ▲ 84' 6.7
HNK Rijeka Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Victor Sanchez
  1. 13M. Zlomislic 6.6
  2. 45A. Majstorovic 6.0
  3. 55A. Barco 5.3
  4. 51A. Husic 6.2
  5. 66B. Pavic ▼ 56' 6.6
  6. 23J. Lasickas 6.2
  7. 19S. Vignato ▼ 46' 6.9
  8. 7T. Morchiladze ▼ 56' 6.5
  9. 24D. Legbo ▼ 71' 6.2
  10. 77A. Juric 6.7
  11. 10T. Fruk ▼ 72' 6.3

Dự bị 12

  1. 99A. Todorovic
  2. 14A. Gojak ▲ 46' 6.2
  3. 34M. Devetak
  4. 26T. Dantas ▲ 56' 6.3
  5. 9D. Cop
  6. 8D. Petrovic
  7. 6S. Radeljic
  8. 20M. Ndockyt
  9. 11G. Rukavina ▲ 72' 6.3
  10. 18D. Adu Adjei ▲ 56' 6.5
  11. 91N. Bodetic ▲ 71' 6.3
  12. 25D. Thaqi

Thống kê

011
520
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm11
6Trúng đích3
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
346Chuyền bóng454
265Chuyền chính xác375
77%Chính xác chuyền83%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu63
65Ghi được83
65Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu