HNK Rijeka vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 3-0 HNK Gorica tại HNL, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 7, hòa 2, HNK Gorica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- LWLDW HNK Rijeka
- LLDLW HNK Gorica
- 28' Jurica Pršir
- 34' Toni Fruk
- HT0-0
- 46' ▲ F. Ivanović ▼ N. Janković
- 53' ▲ M. Pjaca ▼ V. Hodža
- 53' ▲ M. Marić ▼ J. Obregón
- 60' ▲ A. Munksgaard ▼ K. Krizmanić
- 60' ▲ V. Majstorović ▼ G. Rukavina
- 61' Josip Mitrović
- 68' M. Pjaca · M. Pašalić 1-0
- 74' ▲ L. Kapulica ▼ M. Soldo
- 74' ▲ A. Jurič ▼ J. Mitrović
- 76' ▲ Danilo Veiga ▼ M. Pašalić
- 78' Dejan Petrović
- 79' Luka Kapulica
- 80' M. Marić · D. Petrovič 2-0
- 84' ▲ L. Vrzić ▼ N. Vujnović
- 86' ▲ B. Bogojević ▼ T. Fruk
- 89' B. Goda · M. Marić 3-0
- 90'+4 Ivan Smolčić
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Labrović 6.9
- 28I. Smolčić 7.3
- 5N. Galešić 7.2
- 26S. Radeljić 7.3
- 3B. Goda ⚽ 8.5
- 16D. Petrovič 7.3
- 87M. Pašalić ⇢ ▼ 76' 7.7
- 25V. Hodža ▼ 53' 6.9
- 21T. Fruk ⇢ ▼ 86' 6.6
- 4N. Janković ▼ 46' 6.9
- 9J. Obregón ▼ 53' 6.3
Dự bị 12
- 89F. Ivanović ▲ 46' 6.9
- 20M. Pjaca ⚽ ▲ 53' 7.2
- 24M. Marić ⚽ ▲ 53' 8.2
- 77Danilo Veiga ▲ 76' 6.2
- 30B. Bogojević ▲ 86' 6.7
- 12E. Banda
- 32M. Čabraja
- 13M. Zlomislić
- 6M. Mitrović
- 23A. Grgić
- 66E. Dilaver
- 99M. Yansane
- 31I. Banić 6.2
- 25K. Krizmanić ▼ 60' 7.3
- 22M. Maloča 7.3
- 5M. Leš 6.9
- 90D. Štiglec 6.5
- 6M. Soldo ▼ 74' 6.9
- 15F. Mrzljak 6.7
- 14J. Mitrović ▼ 74' 6.5
- 10J. Pršir 6.6
- 41G. Rukavina ▼ 60' 7.2
- 46N. Vujnović ▼ 84' 7.0
Dự bị 12
- 13A. Munksgaard ▲ 60' 6.3
- 77V. Majstorović ▲ 60' 6.2
- 23L. Kapulica ▲ 74' 6.3
- 7A. Jurič ▲ 74' 6.3
- 20L. Vrzić ▲ 84' 6.7
- 34M. Matković
- 40Đ. Đekić
- 88S. Sagna
- 12J. Debijađi
- 44B. Radošević
- 9S. Blummel
- 11L. Ilečić
Thống kê
03⚑7
⚑130
63%Kiểm soát bóng37%
28Dứt điểm6
6Trúng đích2
9Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
13Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
515Chuyền bóng305
429Chuyền chính xác225
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu47
128Ghi được56
47Thủng lưới59
2.1Bàn thắng mỗi trận1.19
30Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn23
66Hiệp hai29