HNK Rijeka vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 2-0 HNK Gorica tại HNL, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 7, hòa 2, HNK Gorica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 36
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- LLDLW HNK Gorica
- HT0-0
- 55' Hadji Issa Moustapha
- 58' ▲ T. Epailly ▼ D. Pavicic
- 58' ▲ O. Bakic ▼ S. Kucis
- 62' ▲ L. Kitin ▼ M. Ndockyt
- 66' A. Gojak · A. Orec 1-0
- 73' ▲ W. Sule ▼ B. Bogojevic
- 77' ▲ D. Adu Adjei ▼ T. Fruk
- 78' Ognjen Bakić
- 80' Ante Erceg
- 83' ▲ L. Vrzic ▼ H. I. Moustapha
- 84' A. Gojak · N. Bodetic 2-0
- 88' ▲ D. Petrovic ▼ T. Dantas
- 88' ▲ G. Grulovic ▼ A. Juric
- 88' ▲ V. Vesligaj ▼ A. Orec
- FT2-0
Đội hình
- 99A. Todorovic 6.9
- 22A. Orec ⇢ ▼ 88' 7.3
- 45A. Majstorovic 7.3
- 91N. Bodetic ⇢ 7.6
- 34M. Devetak 7.2
- 66B. Pavic 7.0
- 26T. Dantas ▼ 88' 7.2
- 20M. Ndockyt ▼ 62' 6.6
- 10T. Fruk ▼ 77' 7.2
- 14A. Gojak ⚽2 8.6
- 77A. Juric ▼ 88' 6.7
Dự bị 9
- 13M. Zlomislic
- 1V. Kovac
- 8D. Petrovic ▲ 88'
- 6S. Radeljic
- 11G. Rukavina
- 18D. Adu Adjei ▲ 77' 6.7
- 2L. Kitin ▲ 62' 6.9
- 15G. Grulovic ▲ 88'
- 16V. Vesligaj ▲ 88'
- 71D. Matijas 7.3
- 45S. Peric 7.0
- 5M. Les 6.2
- 21H. I. Moustapha ▼ 83' 6.6
- 22Z. Trontelj 6.6
- 8I. Pozo 6.7
- 36A. Kavelj 6.5
- 25B. Bogojevic ▼ 73' 6.3
- 14S. Kucis ▼ 58' 6.3
- 24D. Pavicic ▼ 58' 6.7
- 50A. Erceg 6.9
Dự bị 12
- 30D. Zarkov
- 1M. Sahinovic
- 18I. Fiolic
- 19M. Cabraja
- 35Z. Josic
- 64T. Epailly ▲ 58' 6.7
- 32E. Durakovic
- 7O. Bakic ▲ 58' 6.2
- 11W. Sule ▲ 73' 6.5
- 20L. Vrzic ▲ 83' 6.7
- 67T. Prgomet
- 77M. Kelava
Thống kê
00⚑7
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm3
7Trúng đích2
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
434Chuyền bóng306
361Chuyền chính xác239
83%Chính xác chuyền78%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu48
83Ghi được65
63Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.35
25Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai29