HNK Gorica vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-1 HNK Rijeka tại HNL, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 1, hòa 2, HNK Rijeka thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 6
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- WLDWD HNK Rijeka
- 11' Merveil Ndockyt
- 20' Amer Gojak
- HT0-0
- 58' 0-1 N. Janković · K. Andrić
- 65' ▲ Mesaque Dju ▼ L. Kapulica
- 65' ▲ L. Selahi ▼ A. Gojak
- 72' ▲ G. Rukavina ▼ T. Fruk
- 72' ▲ B. Bogojević ▼ Marco Pašalić
- 73' Marko Kolar
- 82' ▲ D. Pavlović ▼ A. Pajaziti
- 82' ▲ T. Majić ▼ D. Štiglec
- 82' ▲ M. Gashi ▼ M. Kolar
- 84' ▲ S. Radeljić ▼ N. Janković
- 85' ▲ S. Perica ▼ K. Andrić
- 86' Jurica Pršir
- FT0-1
Đội hình
- 44B. Radošević 7.3
- 25K. Krizmanić 6.9
- 22M. Maloča 6.6
- 5M. Leš 7.2
- 2D. Mikanović 6.9
- 7A. Pajaziti ▼ 82' 6.9
- 10J. Pršir 6.9
- 90D. Štiglec ▼ 82' 6.7
- 8M. Ndockyt 6.2
- 23L. Kapulica ▼ 65' 7.0
- 21M. Kolar ▼ 82' 6.3
Dự bị 12
- 12Mesaque Dju ▲ 65' 6.5
- 47D. Pavlović ▲ 82' 6.5
- 24T. Majić ▲ 82' 6.3
- 99M. Gashi ▲ 82' 6.2
- 40Đ. Đekić
- 31I. Banić
- 20L. Vrzić
- 1K. Žiger
- 34M. Matković
- 17V. Skrbin
- 66A. Sušak
- 77V. Majstorović
- 13M. Zlomislić 6.9
- 28I. Smolčić 6.9
- 45A. Majstorović 6.9
- 5N. Galešić 6.9
- 34M. Devetak 6.9
- 8D. Petrovič 6.6
- 87Marco Pašalić ▼ 72' 7.3
- 14A. Gojak ▼ 65' 6.9
- 10T. Fruk ▼ 72' 7.2
- 4N. Janković ⚽ ▼ 84' 7.9
- 9K. Andrić ⇢ ▼ 85' 7.0
Dự bị 12
- 18L. Selahi ▲ 65' 6.7
- 41G. Rukavina ▲ 72' 6.9
- 30B. Bogojević ▲ 72' 6.9
- 6S. Radeljić ▲ 84' 6.3
- 77S. Perica ▲ 85' 6.3
- 3B. Goda
- 7N. Djouahra
- 27Š. Butić
- 21S. Ilinković
- 1J. Posavec
- 20D. Dogan
- 29A. Babić
Thống kê
03⚑3
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm12
1Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị4
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
468Chuyền bóng349
386Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu55
45Ghi được71
60Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới29
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai35