HNK Rijeka vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 2-1 HNK Gorica tại HNL, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 7, hòa 2, HNK Gorica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- WLDWD HNK Rijeka
- LLDLW HNK Gorica
- 9' N. Janković 1-0
- 30' G. Rukavina 2-0
- 38' Duje Čop
- HT2-0
- 46' ▲ S. Bralić ▼ A. Pajaziti
- 46' ▲ A. Erceg ▼ M. Šlogar
- 46' ▲ M. Kolar ▼ F. Čuić
- 59' ▲ B. Bogojević ▼ G. Rukavina
- 64' Mladen Devetak
- 64' Agon Elezi
- 65' ▲ L. Vrzić ▼ M. Ndockyt
- 73' ▲ Š. Butić ▼ N. Djouahra
- 73' ▲ S. Ilinković ▼ L. Selahi
- 80' Niko Janković
- 80' Stjepan Radeljić
- 82' ▲ A. Gojak ▼ D. Čop
- 82' 2-1 T. Halilović
- 87' Šimun Butić
- 88' ▲ V. Čaić ▼ A. Elezi
- FT2-1
Đội hình
- 13M. Zlomislić 6.5
- 17L. Menalo 6.9
- 45A. Majstorović 6.9
- 6S. Radeljić 7.0
- 34M. Devetak 7.0
- 8D. Petrovič 7.2
- 18L. Selahi ▼ 73' 7.5
- 7N. Djouahra ▼ 73' 6.9
- 4N. Janković ⚽ 7.6
- 11G. Rukavina ⚽ ▼ 59' 8.0
- 9D. Čop ▼ 82' 7.2
Dự bị 12
- 30B. Bogojević ▲ 59' 6.2
- 27Š. Butić ▲ 73' 6.3
- 21S. Ilinković ▲ 73' 6.5
- 14A. Gojak ▲ 82' 6.2
- 37C. Saho
- 16D. Thaqi
- 99A. Todorović
- 3B. Goda
- 15J. Manev
- 20D. Dogan
- 2L. Kitin
- 12N. Vučetić
- 31I. Banić 7.3
- 2D. Mikanović 6.5
- 4M. Steenvoorden 6.9
- 25K. Krizmanić 6.9
- 27G. Sikošek 6.7
- 7A. Pajaziti ▼ 46' 6.3
- 32T. Halilović ⚽ 7.2
- 11M. Šlogar ▼ 46' 6.2
- 14A. Elezi ▼ 88' 6.6
- 8M. Ndockyt ▼ 65' 6.5
- 9F. Čuić ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 28S. Bralić ▲ 46' 7.0
- 50A. Erceg ▲ 46' 6.6
- 21M. Kolar ▲ 46' 6.3
- 20L. Vrzić ▲ 65' 6.7
- 55V. Čaić ▲ 88'
- 47A. Krešić
- 1K. Žiger
- 23L. Kapulica
- 77V. Majstorović
- 24M. Bašić
- 6J. Gurlica
- 29N. Jojić
Thống kê
05⚑5
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm9
7Trúng đích1
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị3
9Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
0Cứu thua5
362Chuyền bóng432
293Chuyền chính xác358
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu45
71Ghi được45
37Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1
29Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai28