GNK Dinamo Zagreb vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 3-1 NK Varazdin tại HNL, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 2, NK Varazdin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Phong độ
- WLDWW GNK Dinamo Zagreb
- WLWDW NK Varazdin
- 28' 0-1 M. Mladenovski · I. Canjuga
- 45' Miha Zajc
- 45'+1 Novak Tepšić
- HT0-1
- 56' ▲ M. Valincic ▼ P. Tabinas
- 56' ▲ M. Perez Vinlof ▼ B. Goda
- 57' D. Beljo 1-1
- 60' ▲ T. Duvnjak ▼ M. Marina
- 60' ▲ M. Vuk ▼ I. Mamut
- 68' N. Galesic · D. Beljo 2-1
- 72' Frane Maglica
- 72' ▲ D. Puclin ▼ L. Mamic
- 72' ▲ E. Uchegbu ▼ I. Tavares
- 73' ▲ R. Mudrazija ▼ M. Zajc
- 73' ▲ M. Orsic ▼ A. Hoxha
- 80' ▲ S. Juric ▼ A. Latkovic
- 81' ▲ F. Topic ▼ M. Lisica
- 82' Josip Mišić
- 90' R. Mudrazija · D. Beljo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 33I. Nevistic 6.3
- 13P. Tabinas ▼ 56' 7.3
- 15N. Galesic ⚽ 8.5
- 6S. Radeljic 6.9
- 3B. Goda ▼ 56' 6.3
- 80L. Kacavenda 7.6
- 27J. Misic 7.7
- 8M. Zajc ▼ 73' 5.9
- 21M. Lisica ▼ 81' 6.5
- 9D. Beljo ⚽ ⇢2 8.9
- 11A. Hoxha ▼ 73' 7.0
Dự bị 12
- 44I. Filipovic
- 25M. Valincic ▲ 56' 7.2
- 36S. Dominguez
- 26S. McKenna
- 22M. Perez Vinlof ▲ 56' 7.2
- 20R. Mudrazija ⚽ ▲ 73' 7.9
- 5K. Kravtsov
- 77N. Nsoki
- 41S. Sunta
- 99M. Orsic ▲ 73' 7.0
- 14S. Prevljak
- 30F. Topic ▲ 81' 6.7
- 33J. Silic 7.9
- 23F. Maglica 5.7
- 13M. Mladenovski ⚽ 7.2
- 16N. Tepsic 6.9
- 20G. Sikosek 6.0
- 28I. Canjuga ⇢ 6.9
- 24M. Marina ▼ 60' 6.7
- 10A. Latkovic ▼ 80' 6.0
- 22L. Mamic ▼ 72' 6.7
- 38I. Tavares ▼ 72' 6.5
- 17I. Mamut ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 1O. Zelenika
- 12P. Bockaj
- 4L. Skaricic
- 5S. Lesjak
- 3E. Durakovic
- 30L. Posinkovic
- 6D. Puclin ▲ 72' 6.3
- 21I. Posavec
- 8T. Duvnjak ▲ 60' 6.9
- 7M. Vuk ▲ 60' 6.7
- 9S. Juric ▲ 80' 6.3
- 11E. Uchegbu ▲ 72' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm6
11Trúng đích1
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua8
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
539Chuyền bóng373
476Chuyền chính xác298
88%Chính xác chuyền80%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 5 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 10 | +1 | 6 | |
| 7 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 8 | 6 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 19 | -13 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
14Trận đấu13
34Ghi được27
14Thủng lưới11
2.43Bàn thắng mỗi trận2.08
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai14