GNK Dinamo Zagreb
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Varazdin

GNK Dinamo Zagreb vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 3-2 NK Varazdin tại HNL, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 2, NK Varazdin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
WLWDW NK Varazdin
  1. 9' L. Kačavenda · N. Mbuku 1-0
  2. 26' F. Maglicaphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Latković A. Boršić
  5. 46' E. Alić L. Ba
  6. 49' Sadegh Moharrami
  7. 54' Novak Tepšić
  8. 57' Leon Belcar
  9. 60' Marko Rog
  10. 65' D. Špikić N. Mbuku
  11. 69' Enes Alić
  12. 72' 2-1 D. Zagoracphản lưới
  13. 74' M. Pjaca 3-1
  14. 77' J. Poldrugač M. Dabro
  15. 77' V. Jovanov F. Maglica
  16. 80' Jurica Poldrugač
  17. 86' B. Pavić L. Stojković
  18. 86' A. Hoxha M. Pjaca
  19. 86' V. Šegović T. Duvnjak
  20. 90'+3 Ronaël Pierre-Gabriel
  21. 90'+3 L. Rimac L. Kačavenda
  22. 90'+3 T. Baković S. Kulenović
  23. 90'+2 3-2 L. Mamić · J. Poldrugač
  24. FT3-2

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Bjelica
  1. 1D. Zagorac 6.3
  2. 2S. Moharrami 7.5
  3. 28K. Théophile-Catherine 6.9
  4. 4Raúl Torrente 6.9
  5. 18R. Pierre-Gabriel 6.5
  6. 8L. Kačavenda ▼ 90' 7.3
  7. 30M. Rog 6.9
  8. 21N. Mbuku ▼ 65' 7.0
  9. 7L. Stojković ▼ 86' 8.0
  10. 20M. Pjaca ▼ 86' 7.2
  11. 17S. Kulenović ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 77D. Špikić ▲ 65' 6.9
  2. 66B. Pavić ▲ 86' 6.5
  3. 11A. Hoxha ▲ 86' 6.2
  4. 70L. Rimac ▲ 90'
  5. 37T. Baković ▲ 90'
  6. 19J. Córdoba
  7. 39M. Perković
  8. 23I. Filipović
  9. 14Jan Oliveras
  10. 35N. Mikić
  11. 33I. Nevistić
  12. 44B. Orlić
NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.7
  2. 6I. Nekić 6.6
  3. 5L. Ba ▼ 46' 6.2
  4. 16N. Tepšić 6.6
  5. 23F. Maglica ▼ 77' 6.9
  6. 10L. Belcar 7.6
  7. 8T. Duvnjak ▼ 86' 6.3
  8. 25A. Boršić ▼ 46' 6.2
  9. 22L. Mamić 7.3
  10. 9M. Dabro ▼ 77' 6.9
  11. 11M. Šego 6.6

Dự bị 7

  1. 27A. Latković ▲ 46' 6.9
  2. 30E. Alić ▲ 46' 6.6
  3. 7J. Poldrugač ▲ 77' 7.2
  4. 3V. Jovanov ▲ 77' 6.6
  5. 18V. Šegović ▲ 86'
  6. 13M. Mladenovski
  7. 12J. Silić

Thống kê

035
440
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm16
6Trúng đích6
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
5Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
5Cứu thua4
400Chuyền bóng430
324Chuyền chính xác358
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu38
122Ghi được31
75Thủng lưới26
2.03Bàn thắng mỗi trận0.82
22Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn8
67Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu