NK Varazdin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Varazdin vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 0-1 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 0, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. 20' Dario Špikić
  2. 43' Igor Postonjski
  3. HT0-0
  4. 46' T. Kaneko D. Špikić
  5. 46' 0-1 G. Vidović · M. Baturina
  6. 51' Ivan Nekić
  7. 61' L. Škaričić I. Nekić
  8. 71' N. Domjanić D. Drožđek
  9. 71' L. Vuk A. Boršić
  10. 72' F. Brodić S. Kulenović
  11. 72' A. Hoxha G. Vidović
  12. 83' S. Lesjak L. Ba
  13. 83' J. Poldrugač D. Mitrovski
  14. 85' A. Ademi P. Sučić
  15. 90'+1 Fran Brodić
  16. 90' M. Rog M. Baturina
  17. FT0-1

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.5
  2. 6I. Nekić ▼ 61' 6.3
  3. 26L. Jelenić 7.6
  4. 5L. Ba ▼ 83' 6.6
  5. 19M. Vukčević 6.9
  6. 14K. Lusavec 7.2
  7. 8I. Postonjski 7.0
  8. 25A. Boršić ▼ 71' 6.6
  9. 17D. Mitrovski ▼ 83' 6.9
  10. 22M. Dabro 6.2
  11. 9D. Drožđek ▼ 71' 6.5

Dự bị 9

  1. 28L. Škaričić ▲ 61' 6.7
  2. 29N. Domjanić ▲ 71' 6.6
  3. 13L. Vuk ▲ 71' 6.3
  4. 2S. Lesjak ▲ 83' 6.3
  5. 7J. Poldrugač ▲ 83' 6.6
  6. 18V. Šegović
  7. 20D. Mistrafović
  8. 12J. Silić
  9. 27T. Gudelj
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Jakirović
  1. 33I. Nevistić 7.2
  2. 6M. Bernauer 7.5
  3. 28K. Théophile-Catherine 7.7
  4. 22S. Ristovski 7.7
  5. 77D. Špikić ▼ 46' 6.9
  6. 27J. Mišić 7.2
  7. 25P. Sučić ▼ 85' 7.5
  8. 72G. Vidović ▼ 72' 7.3
  9. 10M. Baturina ▼ 90' 8.2
  10. 17S. Kulenović ▼ 72' 6.7
  11. 9B. Petković 6.3

Dự bị 12

  1. 30T. Kaneko ▲ 46' 6.9
  2. 19F. Brodić ▲ 72' 6.9
  3. 20A. Hoxha ▲ 72' 6.6
  4. 5A. Ademi ▲ 85' 6.6
  5. 14M. Rog ▲ 90'
  6. 15M. Živković
  7. 32F. Krkalić
  8. 39M. Perković
  9. 3T. Ogiwara
  10. 4B. Šutalo
  11. 18R. Pierre-Gabriel
  12. 31M. Bulat

Thống kê

021
720
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm15
2Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
1Phạt góc7
2Việt vị5
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
279Chuyền bóng455
195Chuyền chính xác368
70%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu64
53Ghi được125
67Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới29
20Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu