NK Varazdin
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Varazdin vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 0, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 23' 0-1 M. Lisica
  2. 25' Luka Stojković
  3. 45' Vane Jovanov
  4. HT0-1
  5. 46' R. Abdullazada L. Belcar
  6. 52' A. Latkovic · R. Abdullazada 1-1
  7. 65' G. Villar L. Stojkovic
  8. 65' A. Hoxha G. Vidovic
  9. 65' S. Kulenovic D. Beljo
  10. 67' Gonzalo Villar
  11. 71' Ivan Mamut
  12. 72' Tomislav Duvnjak
  13. 73' R. Puncec L. Ba
  14. 73' L. Mamic A. Latkovic
  15. 73' M. Dabro I. Mamut
  16. 76' C. Varela M. Lisica
  17. 80' A. Borsic · M. Dabro 2-1
  18. 83' M. Bakrar D. Ljubicic
  19. 85' D. Puclin I. Tavares
  20. 90'+5 Oliver Zelenika
  21. 90' Vane Jovanov
  22. 90' Vane Jovanov
  23. 90' 2-2 S. Kulenovic11m
  24. FT2-2

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 6.3
  2. 3V. Jovanov 6.3
  3. 13M. Mladenovski 6.6
  4. 5L. Ba ▼ 73' 6.9
  5. 25A. Borsic 7.2
  6. 24M. Marina 7.0
  7. 8T. Duvnjak 6.0
  8. 27A. Latkovic ▼ 73' 6.9
  9. 10L. Belcar ▼ 46' 6.3
  10. 38I. Tavares ▼ 85' 7.5
  11. 17I. Mamut ▼ 73' 6.5

Dự bị 10

  1. 33J. Silic
  2. 4L. Skaricic
  3. 14R. Puncec ▲ 73' 6.3
  4. 16N. Tepsic
  5. 2S. Lesjak
  6. 6D. Puclin ▲ 85' 6.5
  7. 19R. Abdullazada ▲ 46' 6.6
  8. 22L. Mamic ▲ 73' 6.5
  9. 9M. Dabro ▲ 73' 6.2
  10. 11M. Antunovic
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 6.6
  2. 25M. Valincic 6.5
  3. 36S. Dominguez 6.6
  4. 26S. McKenna 6.9
  5. 3B. Goda 6.5
  6. 77D. Ljubicic ▼ 83' 6.3
  7. 27J. Misic 7.0
  8. 21M. Lisica ▼ 76' 7.9
  9. 7L. Stojkovic ▼ 65' 6.0
  10. 10G. Vidovic ▼ 65' 6.6
  11. 9D. Beljo ▼ 65' 6.7

Dự bị 12

  1. 44I. Filipovic
  2. 2M. Zivkovic
  3. 6G. Villar ▲ 65' 6.7
  4. 11A. Hoxha ▲ 65' 6.6
  5. 14M. Soldo
  6. 17S. Kulenovic ▲ 65' 7.0
  7. 20R. Mudrazija
  8. 22M. Perez Vinlof
  9. 23C. Varela ▲ 76' 6.5
  10. 28K. Theophile-Catherine
  11. 71M. Bakrar ▲ 83' 6.5
  12. 8M. Zajc

Thống kê

151
1020
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm20
3Trúng đích5
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn9
1Phạt góc10
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
328Chuyền bóng454
223Chuyền chính xác359
68%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu54
73Ghi được139
62Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận2.57
14Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu