NK Varazdin
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Varazdin vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 0-4 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 0, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 23
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. -5' Luka Škaričić
  2. 17' Matej Vuk
  3. 27' Dion Drena Beljo
  4. 31' Antonio Boršić
  5. HT0-0
  6. 46' L. Stojkovic A. Hoxha
  7. 51' 0-1 M. Zajc · G. Vidovic
  8. 53' 0-2 M. Zajc · L. Stojkovic
  9. 57' 0-3 M. Bakrar · B. Goda
  10. 58' D. Puclin M. Marina
  11. 58' I. Tavares M. Vuk
  12. 72' P. Bockaj A. Latkovic
  13. 72' G. Sikosek A. Borsic
  14. 75' M. Soldo M. Zajc
  15. 75' F. Topic M. Bakrar
  16. 78' S. Juric I. Mamut
  17. 83' C. Varela G. Vidovic
  18. 87' S. Sunta J. Misic
  19. 88' 0-4 M. Soldo · S. Sunta
  20. FT0-4

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 6.2
  2. 30L. Posinkovic 5.7
  3. 13M. Mladenovski 6.2
  4. 2S. Lesjak 6.2
  5. 25A. Borsic ▼ 72' 5.3
  6. 24M. Marina ▼ 58' 6.2
  7. 8T. Duvnjak 6.9
  8. 27A. Latkovic ▼ 72' 6.6
  9. 22L. Mamic 5.9
  10. 7M. Vuk ▼ 58' 6.3
  11. 17I. Mamut ▼ 78' 7.0

Dự bị 9

  1. 33J. Silic
  2. 12P. Bockaj ▲ 72' 6.0
  3. 6D. Puclin ▲ 58' 6.0
  4. 4L. Skaricic
  5. 38I. Tavares ▲ 58' 6.2
  6. 28I. Canjuga
  7. 20G. Sikosek ▲ 72' 6.7
  8. 9S. Juric ▲ 78' 6.2
  9. 16N. Tepsic
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 40D. Livakovic 7.3
  2. 25M. Valincic 7.2
  3. 15N. Galesic 7.7
  4. 26S. McKenna 7.3
  5. 3B. Goda 7.5
  6. 8M. Zajc ⚽2 ▼ 75' 8.2
  7. 27J. Misic ▼ 87' 7.0
  8. 10G. Vidovic ▼ 83' 6.6
  9. 71M. Bakrar ▼ 75' 8.0
  10. 9D. Beljo 6.5
  11. 11A. Hoxha ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 1D. Zagorac
  2. 44I. Filipovic
  3. 14M. Soldo ▲ 75' 7.9
  4. 21M. Lisica
  5. 70J. Cordoba
  6. 36S. Dominguez
  7. 41S. Sunta ▲ 87'
  8. 7L. Stojkovic ▲ 46' 6.6
  9. 13P. Tabinas
  10. 22M. Perez Vinlof
  11. 30F. Topic ▲ 75' 6.2
  12. 23C. Varela ▲ 83' 6.7

Thống kê

030
510
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm18
2Trúng đích8
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
0Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
1.26Bàn thắng ngăn chặn1.26
342Chuyền bóng529
257Chuyền chính xác444
75%Chính xác chuyền84%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu54
73Ghi được139
62Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận2.57
14Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu