GNK Dinamo Zagreb
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Varazdin

GNK Dinamo Zagreb vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-0 NK Varazdin tại HNL, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 2, NK Varazdin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 36
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
WLWDW NK Varazdin
  1. 13' M. Mladenovski M. Barać
  2. 15' Mario Marina
  3. 33' Matej Vuk
  4. 39' P. Sučić · B. Petković 1-0
  5. HT1-0
  6. 61' N. Mbuku A. Hoxha
  7. 62' S. Kulenović B. Petković
  8. 71' M. Dabro M. Antunović
  9. 71' L. Mamić D. Mitrovski
  10. 73' M. Rog M. Baturina
  11. 81' M. Čuić A. Latković
  12. 88' L. Kačavenda P. Sučić
  13. 88' S. Ristovski B. Franjić
  14. FT1-0

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Perković
  1. 33I. Nevistić 6.3
  2. 18R. Pierre-Gabriel 6.3
  3. 15N. Galešić 6.6
  4. 28K. Théophile-Catherine 6.9
  5. 38B. Franjić ▼ 88' 6.5
  6. 25P. Sučić ▼ 88' 7.6
  7. 27J. Mišić 6.3
  8. 20M. Pjaca 6.6
  9. 10M. Baturina ▼ 73' 7.0
  10. 11A. Hoxha ▼ 61' 6.6
  11. 9B. Petković ▼ 62' 7.0

Dự bị 10

  1. 21N. Mbuku ▲ 61'
  2. 17S. Kulenović ▲ 62'
  3. 30M. Rog ▲ 73'
  4. 8L. Kačavenda ▲ 88'
  5. 22S. Ristovski ▲ 88'
  6. 26N. Čavlina
  7. 19J. Córdoba
  8. 86L. Jakirović
  9. 2S. Moharrami
  10. 13S. Mmaee
NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.9
  2. 23F. Maglica 6.7
  3. 44M. Barać ▼ 13' 6.3
  4. 5L. Ba 7.2
  5. 25A. Boršić 6.3
  6. 24M. Marina 6.7
  7. 8T. Duvnjak 6.7
  8. 10D. Mitrovski ▼ 71' 6.9
  9. 27A. Latković ▼ 81' 6.9
  10. 15M. Vuk 6.5
  11. 11M. Antunović ▼ 71' 6.5

Dự bị 10

  1. 13M. Mladenovski ▲ 13' 6.5
  2. 9M. Dabro ▲ 71'
  3. 22L. Mamić ▲ 71'
  4. 17M. Čuić ▲ 81'
  5. 30E. Alić
  6. 12J. Silić
  7. 26A. Mazari
  8. 3V. Jovanov
  9. 21Tomislav Adolf Tomić
  10. 20D. Mistrafović

Thống kê

00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu38
122Ghi được31
75Thủng lưới26
2.03Bàn thắng mỗi trận0.82
22Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn8
67Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu