GNK Dinamo Zagreb
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Varazdin

GNK Dinamo Zagreb vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 3-1 NK Varazdin tại HNL, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 2, NK Varazdin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 14
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
WLWDW NK Varazdin
  1. 30' S. Dominguez · M. Zajc 1-0
  2. 35' Lamine Ba
  3. 37' A. Hoxha · M. Lisica 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Vuk I. Mamut
  6. 46' M. Marina L. Belcar
  7. 53' A. Hoxha · M. Zajc 3-0
  8. 62' M. Barac V. Jovanov
  9. 62' I. Tavares A. Latkovic
  10. 64' L. Stojkovic M. Zajc
  11. 65' D. Beljo M. Bakrar
  12. 71' I. Bennacer D. Ljubicic
  13. 71' F. Topic M. Lisica
  14. 80' C. Varela A. Hoxha
  15. 81' D. Puclin T. Duvnjak
  16. 87' 3-1 L. Skaricic · N. Tepsic
  17. 88' Josip Mišić
  18. 90'+1 Dion Drena Beljo
  19. FT3-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 44I. Filipovic 6.5
  2. 35N. Mikic 6.5
  3. 36S. Dominguez 8.7
  4. 26S. McKenna 7.3
  5. 22M. Perez Vinlof 8.5
  6. 77D. Ljubicic ▼ 71' 6.6
  7. 27J. Misic 6.9
  8. 8M. Zajc ⇢2 ▼ 64' 7.9
  9. 21M. Lisica ▼ 71' 7.3
  10. 71M. Bakrar ▼ 65' 6.2
  11. 11A. Hoxha ⚽2 ▼ 80' 8.2

Dự bị 12

  1. 33I. Nevistic
  2. 3B. Goda
  3. 4I. Bennacer ▲ 71' 6.7
  4. 6G. Villar
  5. 7L. Stojkovic ▲ 64' 6.3
  6. 9D. Beljo ▲ 65' 6.7
  7. 10G. Vidovic
  8. 14M. Soldo
  9. 15N. Galesic
  10. 17S. Kulenovic
  11. 23C. Varela ▲ 80' 6.3
  12. 30F. Topic ▲ 71' 6.5
NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 6.2
  2. 16N. Tepsic 6.6
  3. 5L. Ba 6.2
  4. 4L. Skaricic 7.7
  5. 3V. Jovanov ▼ 62' 6.3
  6. 10L. Belcar ▼ 46' 6.3
  7. 8T. Duvnjak ▼ 81' 6.7
  8. 25A. Borsic 6.7
  9. 27A. Latkovic ▼ 62' 6.3
  10. 22L. Mamic 6.9
  11. 17I. Mamut ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 21J. Silic
  2. 2S. Lesjak
  3. 13M. Mladenovski
  4. 29D. Begonja
  5. 44M. Barac ▲ 62' 7.2
  6. 6D. Puclin ▲ 81' 6.7
  7. 7M. Vuk ▲ 46' 6.5
  8. 19R. Abdullazada
  9. 24M. Marina ▲ 46' 6.3
  10. 38I. Tavares ▲ 62' 6.7
  11. 9M. Dabro
  12. 11M. Antunovic

Thống kê

025
710
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm9
6Trúng đích2
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
501Chuyền bóng480
447Chuyền chính xác416
89%Chính xác chuyền87%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu48
139Ghi được73
58Thủng lưới62
2.57Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn24
78Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu