NK Varazdin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Varazdin vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-1 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 0, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. -5' Stefan Ristovski
  2. 45'+6 Mario Mladenovski
  3. 45'+5 L. Ba M. Barać
  4. HT0-0
  5. 61' A. Mazari M. Dabro
  6. 62' D. Mitrovski A. Latković
  7. 64' Tomislav Duvnjak
  8. 66' B. Petković W. Kanga
  9. 73' S. Ristovski B. Franjić
  10. 73' A. Hoxha M. Pjaca
  11. 76' D. Mitrovski 1-0
  12. 82' 1-1 B. Petković11m
  13. 84' S. Kulenović L. Stojković
  14. 87' E. Alić M. Vuk
  15. FT1-1

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.3
  2. 23F. Maglica 6.3
  3. 13M. Mladenovski 6.7
  4. 44M. Barać ▼ 45' 6.2
  5. 25A. Boršić 6.5
  6. 8T. Duvnjak 6.7
  7. 24M. Marina 6.6
  8. 15M. Vuk ▼ 87' 6.7
  9. 22L. Mamić 7.0
  10. 27A. Latković ▼ 62' 6.7
  11. 9M. Dabro ▼ 61' 6.6

Dự bị 12

  1. 5L. Ba ▲ 45' 6.6
  2. 26A. Mazari ▲ 61' 6.5
  3. 10D. Mitrovski ▲ 62' 7.2
  4. 30E. Alić ▲ 87' 6.5
  5. 14Jaime Sierra
  6. 11M. Antunović
  7. 12J. Silić
  8. 4L. Škaričić
  9. 17M. Čuić
  10. 16N. Tepšić
  11. 3V. Jovanov
  12. 7J. Poldrugač
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Cannavaro
  1. 33I. Nevistić 6.6
  2. 18R. Pierre-Gabriel 6.9
  3. 28K. Théophile-Catherine 6.9
  4. 13S. Mmaee 7.7
  5. 38B. Franjić ▼ 73' 6.9
  6. 25P. Sučić 7.2
  7. 27J. Mišić 7.3
  8. 7L. Stojković ▼ 84' 6.9
  9. 10M. Baturina 7.0
  10. 20M. Pjaca ▼ 73' 7.5
  11. 16W. Kanga ▼ 66' 6.9

Dự bị 12

  1. 9B. Petković ▲ 66' 7.2
  2. 22S. Ristovski ▲ 73' 6.7
  3. 11A. Hoxha ▲ 73' 6.7
  4. 17S. Kulenović ▲ 84' 6.3
  5. 14Jan Oliveras
  6. 8L. Kačavenda
  7. 5A. Ademi
  8. 12P. Bočkaj
  9. 1D. Zagorac
  10. 21N. Mbuku
  11. 30M. Rog
  12. 23L. Belcar

Thống kê

022
210
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm14
4Trúng đích1
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc2
1Việt vị0
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
324Chuyền bóng495
234Chuyền chính xác418
72%Chính xác chuyền84%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu60
31Ghi được122
26Thủng lưới75
0.82Bàn thắng mỗi trận2.03
16Giữ sạch lưới22
8Trên 2.5 bàn39
16Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu