GNK Dinamo Zagreb
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Varazdin

GNK Dinamo Zagreb vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 2-1 NK Varazdin tại HNL, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 2, NK Varazdin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 32
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
WLWDW NK Varazdin
  1. HT0-0
  2. 46' G. Vidovic M. Soldo
  3. 48' J. Misic · L. Stojkovic 1-0
  4. 51' 1-1 A. Borsic · F. Maglica
  5. 55' Moris Valinčić
  6. 56' B. Goda M. Perez Vinlof
  7. 56' M. Bakrar M. Lisica
  8. 59' I. Tavares T. Duvnjak
  9. 68' I. Canjuga A. Latkovic
  10. 70' N. Galesic M. Valincic
  11. 75' I. Bennacer A. Hoxha
  12. 81' D. Beljo · G. Vidovic 2-1
  13. 82' D. Puclin L. Mamic
  14. 82' M. Mladenovski S. Lesjak
  15. 82' S. Ilinkovic M. Marina
  16. 90'+3 Iuri Tavares
  17. FT2-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 40D. Livakovic 6.3
  2. 25M. Valincic ▼ 70' 6.7
  3. 36S. Dominguez 7.2
  4. 26S. McKenna 7.3
  5. 22M. Perez Vinlof ▼ 56' 6.3
  6. 14M. Soldo ▼ 46' 6.3
  7. 27J. Misic 8.6
  8. 7L. Stojkovic 7.3
  9. 21M. Lisica ▼ 56' 6.7
  10. 9D. Beljo 8.0
  11. 11A. Hoxha ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 44I. Filipovic
  2. 33I. Nevistic
  3. 4I. Bennacer ▲ 75' 6.2
  4. 3B. Goda ▲ 56' 7.0
  5. 71M. Bakrar ▲ 56' 6.7
  6. 41S. Sunta
  7. 42M. Zebic
  8. 15N. Galesic ▲ 70' 6.6
  9. 13P. Tabinas
  10. 10G. Vidovic ▲ 46' 7.2
  11. 30F. Topic
  12. 23C. Varela
NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 33J. Silic 7.3
  2. 2S. Lesjak ▼ 82' 6.3
  3. 44M. Barac 5.6
  4. 16N. Tepsic 6.7
  5. 23F. Maglica 6.9
  6. 24M. Marina ▼ 82' 6.6
  7. 8T. Duvnjak ▼ 59' 6.5
  8. 25A. Borsic 7.7
  9. 7M. Vuk 7.3
  10. 22L. Mamic ▼ 82' 6.5
  11. 10A. Latkovic ▼ 68' 6.0

Dự bị 9

  1. 21T. Novak
  2. 1O. Zelenika
  3. 6D. Puclin ▲ 82' 6.6
  4. 13M. Mladenovski ▲ 82' 6.9
  5. 15S. Ilinkovic ▲ 82' 6.3
  6. 38I. Tavares ▲ 59' 6.5
  7. 28I. Canjuga ▲ 68' 6.7
  8. 18Paizinho
  9. 30L. Posinkovic

Thống kê

0110
410
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm4
8Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
10Phạt góc4
1Việt vị1
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
552Chuyền bóng315
482Chuyền chính xác239
87%Chính xác chuyền76%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu48
139Ghi được73
58Thủng lưới62
2.57Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn24
78Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu