HNK Hajduk Split
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Istra 1961

HNK Hajduk Split vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-2 Istra 1961 tại HNL, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 3, hòa 5, Istra 1961 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
WLDDW Istra 1961
  1. 15' R. Pukstas · S. Hrgovic 1-0
  2. 42' 1-1 E. Frederiksen
  3. HT1-1
  4. 48' Daouda Doumbia
  5. 56' M. Livaja M. Sego
  6. 56' D. de Almeida L. Hodak
  7. 56' A. Sutalo A. Sanyang
  8. 56' A. Mauric D. Doumbia
  9. 60' Marin Šotiček
  10. 64' Samuli Miettinen
  11. 67' D. Ahmeti I. Saranic
  12. 67' V. Rozic N. Skafar Zuzic
  13. 80' M. Acapandie N. Sigur
  14. 80' A. Kadusic R. Hrvatin
  15. 80' M. Kablar G. Albarracin
  16. 84' M. Livaja 2-1
  17. 87' D. Melnjak M. Soticek
  18. 90'+7 Anđelo Šutalo
  19. 90' 2-2 D. Ahmeti · H. Jaganjac
  20. FT2-2

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic 5.9
  2. 38L. Hodak ▼ 56' 6.9
  3. 15D. Maresic 7.0
  4. 5A. Van Hoorenbeeck 7.0
  5. 32S. Hrgovic 7.3
  6. 8N. Sigur ▼ 80' 7.2
  7. 4A. Pajaziti 7.2
  8. 7A. Sanyang ▼ 56' 7.5
  9. 21R. Pukstas 7.9
  10. 23M. Soticek ▼ 87' 6.9
  11. 11M. Sego ▼ 56' 6.3

Dự bị 12

  1. 44D. Stipica
  2. 99D. Fesyuk
  3. 20A. del Moral
  4. 26A. Guram
  5. 14R. Raci
  6. 10M. Livaja ▲ 56' 7.2
  7. 17D. Melnjak ▲ 87' 6.6
  8. 9D. de Almeida ▲ 56' 6.6
  9. 19E. Brruti
  10. 22M. Acapandie ▲ 80' 6.5
  11. 16A. Sutalo ▲ 56' 6.7
  12. 3R. Gabric
Istra 1961 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javi Cabello
  1. 1F. Kolic 7.6
  2. 44R. Hrvatin ▼ 80' 6.7
  3. 3M. Nasraoui 6.6
  4. 16S. Miettinen 6.9
  5. 13N. Sepic 6.2
  6. 88D. Doumbia ▼ 56' 6.5
  7. 25G. Albarracin ▼ 80' 6.3
  8. 22E. Frederiksen 7.3
  9. 80I. Saranic ▼ 67' 6.6
  10. 30N. Skafar Zuzic ▼ 67' 6.2
  11. 94H. Jaganjac 6.6

Dự bị 12

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 18S. Bangura
  3. 24F. Taraba
  4. 20D. Ahmeti ▲ 67' 6.9
  5. 27D. Celija
  6. 97A. Kadusic ▲ 80' 6.2
  7. 7V. Rozic ▲ 67' 6.9
  8. 8A. Mauric ▲ 56' 6.6
  9. 23S. Ukich
  10. 38R. Kumar
  11. 34M. Kablar ▲ 80' 6.5
  12. 66M. Momoh

Thống kê

026
520
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
529Chuyền bóng320
464Chuyền chính xác263
88%Chính xác chuyền82%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
6 15 - 5 +10 13
2
GNK Dinamo Zagreb
5 12 - 3 +9 13
3
NK Varazdin
6 11 - 5 +6 13
4
NK Osijek
6 13 - 9 +4 12
5
HNK Rijeka
5 9 - 6 +3 10
6
Istra 1961
6 11 - 10 +1 6
7
NK Lokomotiva Zagreb
6 8 - 12 -4 6
8
NK Slaven Belupo
6 5 - 13 -8 6
9
Rudes
6 6 - 19 -13 3
10
HNK Gorica
6 2 - 10 -8 1
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

15Trận đấu13
36Ghi được30
15Thủng lưới20
2.4Bàn thắng mỗi trận2.31
7Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu