Istra 1961 vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-3 HNK Hajduk Split tại HNL, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, HNK Hajduk Split thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 28
- Phong độ
- DWLDD Istra 1961
- DWWWW HNK Hajduk Split
- 9' Advan Kadušić
- 23' 0-1 M. Livaja · R. Brajkovic
- 34' Marko Livaja
- HT0-1
- 49' Emil Frederiksen
- 51' 0-2 A. Pajaziti · M. Sego
- 58' ▲ S. Loncar ▼ L. Stulac
- 58' 0-3 M. Livaja · R. Pukstas
- 67' ▲ A. Obando ▼ A. Mauric
- 76' ▲ F. Taraba ▼ S. Miettinen
- 76' ▲ S. Gorican ▼ V. Rozic
- 76' ▲ C. Agada ▼ S. Prevljak
- 76' ▲ N. Skoko ▼ R. Pukstas
- 81' ▲ H. Guillamon ▼ F. Krovinovic
- 81' ▲ A. Sanyang ▼ R. Brajkovic
- 84' C. Agada 1-3
- 86' Abdoulie Sanyang Bamba
- 90'+2 ▲ A. Guram ▼ M. Livaja
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Kolic 7.5
- 97A. Kadusic 6.2
- 3M. Nasraoui 6.7
- 16S. Miettinen ▼ 76' 6.3
- 26M. Heister 6.7
- 5J. Radosevic 6.6
- 23L. Stulac ▼ 58' 6.2
- 17E. Frederiksen 6.2
- 8A. Mauric ▼ 67' 6.3
- 7V. Rozic ▼ 76' 6.2
- 9S. Prevljak ▼ 76' 6.5
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 29A. Obando ▲ 67' 6.6
- 24F. Taraba ▲ 76' 6.6
- 13N. Sepic
- 20D. Ahmeti
- 30N. Skafar Zuzic
- 10S. Loncar ▲ 58' 7.2
- 11S. Gorican ▲ 76' 6.5
- 44R. Hrvatin
- 25G. Albarracin
- 77C. Agada ⚽ ▲ 76' 7.2
- 18I. Ayuma
- 33T. Silic 7.2
- 8N. Sigur 7.5
- 15D. Maresic 7.3
- 31Z. Sarlija 7.3
- 17D. Melnjak 6.2
- 4A. Pajaziti ⚽ 8.3
- 23F. Krovinovic ▼ 81' 7.2
- 28R. Brajkovic ⇢ ▼ 81' 7.0
- 21R. Pukstas ⇢ ▼ 76' 7.2
- 11M. Sego ⇢ 6.2
- 10M. Livaja ⚽2 ▼ 90' 8.7
Dự bị 12
- 44D. Stipica
- 41I. Pocrnjic
- 7A. Kalik
- 6H. Guillamon ▲ 81' 6.6
- 32S. Hrgovic
- 37N. Skoko ▲ 76' 7.0
- 34B. Durdov
- 26A. Guram ▲ 90'
- 14R. Raci
- 5I. Diallo
- 24A. Sanyang ▲ 81' 6.2
- 36M. Skelin
Thống kê
02⚑2
⚑820
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm19
2Trúng đích8
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc8
0Việt vị1
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
296Chuyền bóng634
221Chuyền chính xác556
75%Chính xác chuyền88%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
53Ghi được76
58Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai42