HNK Hajduk Split vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-1 Istra 1961 tại HNL, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 3, hòa 5, Istra 1961 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- WLDDW Istra 1961
- 32' Dario Melnjak
- 36' André Poko
- HT0-0
- 65' ▲ F. Moufi ▼ Š. Hrgović
- 66' ▲ A. Sanyang ▼ B. Durdov
- 66' 0-1 M. Lisica · B. Lekoueiry
- 70' ▲ A. Trajkovski ▼ N. Sigur
- 73' Beyatt Lekweiry
- 74' ▲ M. Čuić ▼ B. Lekoueiry
- 80' ▲ Y. Benrahou ▼ R. Pukštas
- 80' ▲ L. Dajaku ▼ S. Biuk
- 81' Mario Čuić
- 84' Y. Benrahou · M. Livaja 1-1
- 90'+3 ▲ I. Ćalušić ▼ S. Lawal
- 90'+6 ▲ J. Ivanisevic ▼ M. Lisica
- FT1-1
Đội hình
- 13I. Lučić 6.9
- 32Š. Hrgović ▼ 65' 6.9
- 25F. Uremović 6.9
- 31Z. Šarlija 6.6
- 17D. Melnjak 6.6
- 8N. Sigur ▼ 70' 7.3
- 11I. Rakitić 7.2
- 34B. Durdov ▼ 66' 6.6
- 21R. Pukštas ▼ 80' 6.6
- 27S. Biuk ▼ 80' 7.2
- 10M. Livaja ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 18F. Moufi ▲ 65' 6.5
- 24A. Sanyang ▲ 66' 6.6
- 9A. Trajkovski ▲ 70' 6.5
- 45Y. Benrahou ⚽ ▲ 80' 7.6
- 22L. Dajaku ▲ 80' 6.3
- 7A. Kalik
- 23F. Krovinović
- 91L. Kalinić
- 19J. Elez
- 26M. Capan
- 28R. Brajković
- 36M. Skelin
- 1M. Ćorić 6.5
- 5V. Koski 6.6
- 16L. Bogdan 6.9
- 20I. Iovu 7.5
- 26M. Heister 7.2
- 71A. Biyogo Poko 6.2
- 4D. Marešić 7.0
- 11M. Lisica ⚽ ▼ 90' 7.3
- 31B. Lekoueiry ⇢ ▼ 74' 7.3
- 97A. Kadušić 6.3
- 70S. Lawal ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 77M. Čuić ▲ 74' 6.2
- 27I. Ćalušić ▲ 90'
- 15J. Ivanisevic ▲ 90'
- 9H. Jaganjac
- 44A. Ferro
- 8A. Maurić
- 75E. Filet
- 21L. Majkić
- 29G. Gagua
- 36I. Ramić
- 7S. Blagojević
- 40J. Paus-Kunšt
Thống kê
00⚑3
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm8
4Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi21
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
503Chuyền bóng306
393Chuyền chính xác204
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
71Ghi được53
43Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai20