Istra 1961
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Hajduk Split

Istra 1961 vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, HNK Hajduk Split thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Phong độ
DWLDD Istra 1961
DWWWW HNK Hajduk Split
  1. 1' M. Heister · I. Ćalušić 1-0
  2. 37' Jovan Ivanisevic
  3. HT1-0
  4. 46' I. Iovu J. Ivanisevic
  5. 46' D. Melnjak I. Diallo
  6. 60' 1-1 M. Livaja · Š. Hrgović
  7. 62' M. Valinčić M. Heister
  8. 62' M. Lisica S. Lawal
  9. 70' A. Kalik I. Rakitić
  10. 71' M. Antunović A. Trajkovski
  11. 73' Oleksandr Petrusenko
  12. 75' H. Jaganjac E. Filet
  13. 77' J. Elez Š. Hrgović
  14. 86' A. Maurić I. Ćalušić
  15. 90'+2 Filip Uremović
  16. FT1-1

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Tramezzani
  1. 21L. Majkić 7.6
  2. 15J. Ivanisevic ▼ 46' 6.7
  3. 4D. Marešić 7.0
  4. 5V. Koski 6.9
  5. 97A. Kadušić 6.3
  6. 6O. Petrusenko 6.2
  7. 7S. Blagojević 6.3
  8. 27I. Ćalušić ▼ 86' 7.2
  9. 26M. Heister ▼ 62' 7.2
  10. 70S. Lawal ▼ 62' 7.0
  11. 75E. Filet ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 20I. Iovu ▲ 46' 6.3
  2. 23M. Valinčić ▲ 62' 6.7
  3. 11M. Lisica ▲ 62' 6.6
  4. 9H. Jaganjac ▲ 75' 6.5
  5. 8A. Maurić ▲ 86' 6.7
  6. 40J. Paus-Kunšt
  7. 29G. Gagua
  8. 44A. Ferro
  9. 77M. Čuić
  10. 22M. Vuk
  11. 1M. Ćorić
  12. 31B. Lekoueiry
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 13I. Lučić 6.3
  2. 32Š. Hrgović ▼ 77' 7.3
  3. 25F. Uremović 7.3
  4. 3D. Prpić 6.9
  5. 5I. Diallo ▼ 46' 6.6
  6. 23F. Krovinović 7.0
  7. 11I. Rakitić ▼ 70' 6.9
  8. 21R. Pukštas 7.3
  9. 9A. Trajkovski ▼ 71' 6.5
  10. 77E. Sahiti 7.7
  11. 10M. Livaja 7.2

Dự bị 12

  1. 17D. Melnjak ▲ 46' 6.9
  2. 7A. Kalik ▲ 70' 6.9
  3. 39M. Antunović ▲ 71' 6.3
  4. 19J. Elez ▲ 77' 6.6
  5. 34B. Durdov
  6. 43N. Đolonga
  7. 37N. Skoko
  8. 26M. Capan
  9. 91L. Kalinić
  10. 35L. Jurak
  11. 16M. Šošić
  12. 36M. Skelin

Thống kê

022
510
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm15
1Trúng đích9
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
2Phạt góc5
4Việt vị4
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
9Cứu thua0
294Chuyền bóng490
177Chuyền chính xác388
60%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
53Ghi được71
54Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu