HNK Hajduk Split vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 0-1 Istra 1961 tại HNL, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 3, hòa 5, Istra 1961 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- DWWWW HNK Hajduk Split
- DWLDD Istra 1961
- 25' Dominik Prpić
- 35' 0-1 V. Rozić · M. Lisica
- HT0-1
- 54' Ivan Rakitić
- 54' ▲ F. Krovinović ▼ R. Pukštas
- 54' ▲ B. Durdov ▼ M. Šego
- 64' ▲ M. Heister ▼ V. Rozić
- 70' ▲ A. Kalik ▼ R. Brajković
- 70' ▲ A. Trajkovski ▼ N. Rusyn
- 79' ▲ N. Sigur ▼ Š. Hrgović
- 84' ▲ K. Fućak ▼ G. Gagua
- 90' ▲ S. Blagojević ▼ A. Maurić
- 90'+1 ▲ I. Ćalušić ▼ S. Lončar
- FT0-1
Đội hình
- 13I. Lučić 6.9
- 32Š. Hrgović ▼ 79' 6.6
- 25F. Uremović 6.9
- 3D. Prpić 6.9
- 17D. Melnjak 7.9
- 21R. Pukštas ▼ 54' 6.6
- 11I. Rakitić 7.3
- 28R. Brajković ▼ 70' 6.6
- 10M. Livaja 6.6
- 15M. Šego ▼ 54' 6.7
- 77N. Rusyn ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 23F. Krovinović ▲ 54' 7.2
- 34B. Durdov ▲ 54' 7.7
- 7A. Kalik ▲ 70' 6.3
- 9A. Trajkovski ▲ 70' 6.7
- 8N. Sigur ▲ 79' 7.0
- 36M. Skelin
- 19J. Elez
- 22B. Mlačić
- 43N. Đolonga
- 26M. Capan
- 6M. Žaper
- 33T. Silić
- 21L. Majkić 8.2
- 23M. Valinčić 7.3
- 5V. Koski 7.2
- 4D. Marešić 7.2
- 97A. Kadušić 7.3
- 44S. Lončar ▼ 90' 7.2
- 30J. Radošević 6.6
- 8A. Maurić ▼ 90' 7.2
- 11M. Lisica ⇢ 7.5
- 29G. Gagua ▼ 84' 6.9
- 24V. Rozić ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 12
- 26M. Heister ▲ 64' 6.7
- 57K. Fućak ▲ 84' 6.6
- 7S. Blagojević ▲ 90'
- 27I. Ćalušić ▲ 90'
- 36I. Ramić
- 22D. Djuric
- 40J. Paus-Kunšt
- 9H. Jaganjac
- 1F. Kolić
- 16L. Bogdan
- 17S. Keller
- 6L. Róbertsson
Thống kê
02⚑4
⚑200
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm8
5Trúng đích3
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
413Chuyền bóng428
328Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền83%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
71Ghi được53
43Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai20