Istra 1961 vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, HNK Hajduk Split thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- DWLDD Istra 1961
- DWWWW HNK Hajduk Split
- 4' S. Lawal · E. Ekong 1-0
- 12' Salim Fago Lawal
- 39' Slavko Blagojević
- 42' 1-1 I. Perišić · I. Diallo
- 45'+5 Ante Majstorović
- 45'+5 Fahd Moufi
- HT1-1
- 53' Ivan Ćalušić
- 60' ▲ M. Lisica ▼ S. Lawal
- 62' ▲ V. Odjidja-Ofoe ▼ I. Perišić
- 68' ▲ M. Vuk ▼ E. Filet
- 68' ▲ L. Hujber ▼ V. Koski
- 71' Niko Sigur
- 77' ▲ A. Maurić ▼ I. Ćalušić
- 78' ▲ M. Čuić ▼ E. Ekong
- 78' ▲ F. Čuić ▼ A. Trajkovski
- 78' ▲ B. Durdov ▼ N. Sigur
- 80' Filip Čuić
- 89' ▲ L. Jurak ▼ R. Pukštas
- FT1-1
Đội hình
- 21L. Majkić 6.9
- 20I. Iovu 7.2
- 45A. Majstorović 7.3
- 13D. Marešić 7.0
- 5V. Koski ▼ 68' 6.7
- 7S. Blagojević 6.6
- 27I. Ćalušić ▼ 77' 6.6
- 34M. Devetak 7.3
- 70S. Lawal ⚽ ▼ 60' 7.0
- 75E. Filet ▼ 68' 6.7
- 14E. Ekong ⇢ ▼ 78' 6.6
Dự bị 11
- 11M. Lisica ▲ 60' 6.9
- 22M. Vuk ▲ 68' 6.3
- 2L. Hujber ▲ 68' 6.3
- 35A. Maurić ▲ 77' 6.7
- 8M. Čuić ▲ 78' 6.7
- 4F. Mlinar
- 97A. Kadušić
- 1M. Ćorić
- 9H. Jaganjac
- 39J. Ivanisevic
- 40J. Paus-Kunšt
- 40B. Buljan 6.6
- 25F. Uremović 6.9
- 31Z. Šarlija 7.0
- 5I. Diallo ⇢ 7.2
- 18F. Moufi 6.9
- 20N. Sigur ▼ 78' 6.9
- 23F. Krovinović 6.9
- 4I. Perišić ⚽ ▼ 62' 7.7
- 21R. Pukštas ▼ 89' 7.5
- 70J. Brekalo 7.7
- 27A. Trajkovski ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 8V. Odjidja-Ofoe ▲ 62' 7.0
- 99F. Čuić ▲ 78' 6.7
- 34B. Durdov ▲ 78' 6.7
- 35L. Jurak ▲ 89' 6.6
- 38N. Pavić
- 36M. Jurić-Petrašilo
- 39L. Hodak
- 37N. Skoko
- 41R. Bezeljak
Thống kê
03⚑3
⚑1030
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm18
3Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn7
3Phạt góc10
2Việt vị1
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
302Chuyền bóng343
196Chuyền chính xác241
65%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu52
62Ghi được86
70Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai46