Istra 1961
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
HNK Hajduk Split

Istra 1961 vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 0-3 HNK Hajduk Split tại HNL, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 2, hòa 5, HNK Hajduk Split thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 10
Phong độ
WLDDW Istra 1961
WWWWW HNK Hajduk Split
  1. 22' 0-1 I. Almena · S. Hrgovic
  2. 39' Ante Rebić
  3. 42' 0-2 M. Sego · A. Rebic
  4. 45' Stjepan Lončar
  5. HT0-2
  6. 46' L. Robertsson A. Mauric
  7. 46' D. Melnjak S. Hrgovic
  8. 47' Adrion Pajaziti
  9. 62' C. Agada V. Rozic
  10. 66' R. Raci Z. Sarlija
  11. 66' A. Sanyang A. Rebic
  12. 74' S. Bangura S. Prevljak
  13. 74' N. Sigur L. Hodak
  14. 77' 0-3 M. Sego
  15. 79' H. Guillamon A. Pajaziti
  16. 80' D. Djuric M. Heister
  17. FT0-3

Đội hình

Istra 1961
  1. 1F. Kolic 6.2
  2. 97A. Kadusic 7.2
  3. 21V. Koski 5.9
  4. 4D. Maresic 6.7
  5. 26M. Heister ▼ 80' 6.2
  6. 10S. Loncar 6.5
  7. 5J. Radosevic 6.9
  8. 8A. Mauric ▼ 46' 6.3
  9. 70S. Lawal 6.3
  10. 9S. Prevljak ▼ 74' 6.3
  11. 7V. Rozic ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 40J. Paus-Kunst
  2. 2J. Ivanisevic
  3. 23A. Jay
  4. 3M. Nasraoui
  5. 24F. Taraba
  6. 18I. Ayuma
  7. 6L. Robertsson ▲ 46' 6.3
  8. 77C. Agada ▲ 62' 6.7
  9. 11S. Bangura ▲ 74' 6.5
  10. 22D. Djuric ▲ 80' 6.2
  11. 17E. Frederiksen
  12. 41M. Zgomba
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 1I. Ivusic 6.9
  2. 38L. Hodak ▼ 74' 6.9
  3. 22B. Mlacic 7.9
  4. 31Z. Sarlija ▼ 66' 6.9
  5. 32S. Hrgovic ▼ 46' 6.9
  6. 23F. Krovinovic 7.3
  7. 4A. Pajaziti ▼ 79' 7.5
  8. 30I. Almena 8.3
  9. 21R. Pukstas 6.9
  10. 11M. Sego ⚽2 8.3
  11. 9A. Rebic ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 13I. Lucic
  2. 33T. Silic
  3. 3E. Gonzalez
  4. 6H. Guillamon ▲ 79' 6.6
  5. 7A. Kalik
  6. 8N. Sigur ▲ 74' 6.7
  7. 14R. Raci ▲ 66' 6.3
  8. 17D. Melnjak ▲ 46' 7.2
  9. 24A. Sanyang ▲ 66' 6.2
  10. 28R. Brajkovic
  11. 34B. Durdov
  12. 37N. Skoko

Thống kê

016
120
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm14
0Trúng đích6
11Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị4
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
388Chuyền bóng381
302Chuyền chính xác296
78%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
53Ghi được76
58Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu