HNK Gorica vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-2 NK Osijek tại HNL, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 1
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- WLWLL NK Osijek
- 7' 0-1 I. Dolcek · Balelo
- 13' Stefan Perić
- 14' 0-2 N. Omerovic11m
- HT0-2
- 46' ▲ K. Carole ▼ M. Gashi
- 46' ▲ A. Leon ▼ Balelo
- 62' ▲ K. Custovic ▼ B. Bogojevic
- 62' ▲ L. Vrzic ▼ O. Bakic
- 63' ▲ A. Jakupovic ▼ I. Dolcek
- 63' ▲ S. Mikolcic ▼ J. Jezic
- 65' Šimun Mikolčić
- 78' ▲ E. Hasic ▼ L. Jelenic
- 81' ▲ J. Frigan ▼ F. Braut
- 86' Senad Mustafic
- 87' ▲ H. I. Moustapha ▼ S. Peric
- 87' ▲ A. Ljatifi ▼ N. Omerovic
- FT0-2
Đội hình
- 71D. Matijas 8.2
- 45S. Peric ▼ 87' 6.5
- 32J. Filipovic 6.5
- 34I. Cvijanovic 7.0
- 2F. Braut ▼ 81' 7.3
- 36A. Kavelj 6.9
- 24D. Pavicic 7.0
- 25B. Bogojevic ▼ 62' 6.9
- 7O. Bakic ▼ 62' 6.9
- 99M. Gashi ▼ 46' 6.3
- 9P. Mijic 7.0
Dự bị 12
- 30D. Zarkov
- 1R. Josipovic
- 18B. Kardum
- 4K. Custovic ▲ 62' 6.9
- 26K. Carole ▲ 46' 6.7
- 21H. I. Moustapha ▲ 87'
- 20L. Vrzic ▲ 62' 6.5
- 66J. Frigan ▲ 81' 6.3
- 14S. Kucis
- 67T. Prgomet
- 77M. Kelava
- 28E. Kozina
- 31M. Malenica 7.3
- 77S. Mustafic 6.9
- 49I. Kolarik 7.3
- 26L. Jelenic ▼ 78' 6.7
- 22R. Jurisic 7.3
- 23L. Vrbancic 7.3
- 7I. Dolcek ⚽ ▼ 63' 8.3
- 39D. Bukvic 7.7
- 48J. Jezic ▼ 63' 7.2
- 11N. Omerovic ⚽ ▼ 87' 8.2
- 99Balelo ⇢ ▼ 46' 6.0
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 2M. Heister
- 17A. Jakupovic ▲ 63' 6.9
- 5J. Mersinaj
- 8S. Mikolcic ▲ 63' 6.7
- 16O. Petrusenko
- 33E. Hasic ▲ 78' 6.6
- 79A. Leon ▲ 46' 6.3
- 30A. Ljatifi ▲ 87'
- 98M. Jovicic
- 18N. Farkas
- 47D. Kalem
Thống kê
01⚑3
⚑820
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm27
4Trúng đích8
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm19
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
3Phạt góc8
0Việt vị1
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
364Chuyền bóng431
269Chuyền chính xác357
74%Chính xác chuyền83%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 5 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 10 | +1 | 6 | |
| 7 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 8 | 6 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 19 | -13 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
12Trận đấu11
12Ghi được21
18Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.91
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai9