HNK Gorica vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 2-0 NK Osijek tại HNL, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 35
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- LWLLW NK Osijek
- 5' B. Bogojevic · Z. Trontelj 1-0
- 12' A. Erceg 2-0
- 13' Nail Omerović
- 28' Iker Pozo
- 42' Luka Jelenić
- HT2-0
- 46' ▲ M. Jovicic ▼ F. Karacic
- 46' ▲ J. Jezic ▼ S. Akere
- 60' Bruno Bogojević
- 64' ▲ L. Vrzic ▼ B. Bogojevic
- 64' ▲ O. Petrusenko ▼ L. Vrbancic
- 64' ▲ E. Hasic ▼ D. Colina
- 69' Jurica Pršir
- 78' ▲ I. Baric ▼ A. Jakupovic
- 82' ▲ Z. Josic ▼ J. Prsir
- 82' ▲ S. Kucis ▼ D. Pavicic
- 89' ▲ T. Epailly ▼ O. Bakic
- 89' ▲ M. Kelava ▼ A. Erceg
- FT2-0
Đội hình
- 71D. Matijas 8.2
- 22Z. Trontelj ⇢ 7.2
- 45S. Peric 7.7
- 21H. I. Moustapha 7.3
- 25B. Bogojevic ⚽ ▼ 64' 7.3
- 8I. Pozo 7.2
- 36A. Kavelj 7.5
- 7O. Bakic ▼ 89' 7.3
- 10J. Prsir ▼ 82' 6.2
- 24D. Pavicic ▼ 82' 7.6
- 50A. Erceg ⚽ ▼ 89' 7.5
Dự bị 12
- 30D. Zarkov
- 1M. Sahinovic
- 18I. Fiolic
- 19M. Cabraja
- 35Z. Josic ▲ 82' 6.9
- 64T. Epailly ▲ 89' 6.7
- 4J. Filipovic
- 32E. Durakovic
- 11W. Sule
- 20L. Vrzic ▲ 64' 6.3
- 14S. Kucis ▲ 82' 6.7
- 77M. Kelava ▲ 89' 6.2
- 31M. Malenica 7.0
- 29F. Karacic ▼ 46' 6.0
- 26L. Jelenic 5.9
- 38D. Colina ▼ 64' 5.6
- 22R. Jurisic 7.2
- 23L. Vrbancic ▼ 64' 7.3
- 21V. Bubanja 6.2
- 39D. Bukvic 7.2
- 57S. Akere ▼ 46' 6.9
- 11N. Omerovic 6.9
- 17A. Jakupovic ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 1N. Curcija
- 5J. Mersinaj
- 46I. Baric ▲ 78' 6.5
- 16O. Petrusenko ▲ 64' 6.9
- 99T. Teklic
- 33E. Hasic ▲ 64' 7.2
- 49I. Kolarik
- 98M. Jovicic ▲ 46' 6.9
- 48J. Jezic ▲ 46' 6.2
Thống kê
03⚑4
⚑910
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm16
5Trúng đích5
0Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
4Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
340Chuyền bóng472
262Chuyền chính xác409
77%Chính xác chuyền87%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
65Ghi được43
65Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22