HNK Gorica
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Osijek

HNK Gorica vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-0 NK Osijek tại HNL, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 21
Sân vận động
ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
Phong độ
LLDLW HNK Gorica
WLWLL NK Osijek
  1. 31' Adrion Pajaziti
  2. 31' Hrvoje Babec
  3. 38' Krešimir Krizmanić
  4. HT0-0
  5. 46' V. Čaić I. Fiolić
  6. 46' V. Jugović Tiago Dantas
  7. 56' Anton Matković
  8. 65' Marko Soldo
  9. 65' Renan Guedes N. Omerović
  10. 66' D. Mikanović 1-0
  11. 69' M. Kolar A. Pajaziti
  12. 73' P. Pušić D. Bukvić
  13. 73' Pedro Lima M. Soldo
  14. 82' J. Gurlica M. Ndockyt
  15. 84' Vedran Jugović
  16. 85' F. Živković H. Babec
  17. 90'+4 Dino Mikanović
  18. 90'+1 D. Štiglec T. Halilović
  19. FT1-0

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 7.5
  2. 2D. Mikanović 7.9
  3. 4M. Steenvoorden 7.5
  4. 25K. Krizmanić 6.9
  5. 5M. Leš 7.2
  6. 32T. Halilović ▼ 90' 6.9
  7. 7A. Pajaziti ▼ 69' 6.6
  8. 27G. Sikošek 6.9
  9. 18I. Fiolić ▼ 46' 6.9
  10. 8M. Ndockyt ▼ 82' 6.9
  11. 9F. Čuić 6.7

Dự bị 12

  1. 55V. Čaić ▲ 46' 6.9
  2. 21M. Kolar ▲ 69' 6.6
  3. 6J. Gurlica ▲ 82' 6.3
  4. 90D. Štiglec ▲ 90'
  5. 77V. Majstorović
  6. 23L. Kapulica
  7. 11M. Šlogar
  8. 28S. Bralić
  9. 1K. Žiger
  10. 20L. Vrzić
  11. 99M. Gashi
  12. 34M. Matković
NK Osijek Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Coppitelli
  1. 31M. Malenica 6.9
  2. 13A. Tuia 7.2
  3. 26L. Jelenić 6.7
  4. 55I. Cvijanović 6.5
  5. 36N. Omerović ▼ 65' 6.3
  6. 6H. Babec ▼ 85' 6.6
  7. 20Tiago Dantas ▼ 46' 6.9
  8. 39D. Bukvić ▼ 73' 6.5
  9. 14M. Soldo ▼ 73' 5.9
  10. 34A. Matković 6.9
  11. 27Hernâni 6.9

Dự bị 11

  1. 7V. Jugović ▲ 46' 6.5
  2. 42Renan Guedes ▲ 65' 6.7
  3. 66P. Pušić ▲ 73' 6.6
  4. 10Pedro Lima ▲ 73' 6.6
  5. 24F. Živković ▲ 85' 6.3
  6. 1M. Del Favero
  7. 18N. Farkaš
  8. 98Š. Mikolčić
  9. 15T. Sajko
  10. 5S. Mkrtchyan
  11. 4K. Vrbanac

Thống kê

032
240
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
363Chuyền bóng390
257Chuyền chính xác293
71%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu53
45Ghi được74
60Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu