NK Osijek
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Gorica

NK Osijek vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 2-0 HNK Gorica tại HNL, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 3, HNK Gorica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 12
Sân vận động
Opus Arena, Osijek
Phong độ
LWLLW NK Osijek
LLDLW HNK Gorica
  1. 27' Luka Jelenić
  2. 33' Vedran Jugović
  3. 34' M. Lešphản lưới 1-0
  4. 40' Alessandro Tuia
  5. HT1-0
  6. 57' P. Pušić Hernâni
  7. 58' Marko Soldo
  8. 58' Dino Mikanović
  9. 61' M. Šlogar M. Kolar
  10. 61' L. Vrzić V. Majstorović
  11. 72' M. Gashi Mesaque Dju
  12. 72' D. Pavlović L. Kapulica
  13. 75' Š. Mikolčić D. Bukvić
  14. 75' F. Živković M. Soldo
  15. 83' Damjan Pavlović
  16. 86' Pedro Lima V. Jugović
  17. 86' A. Sušak M. Maloča
  18. 87' Arnel Jakupović
  19. 90' P. Pušić · A. Jakupovic 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Coppitelli
  1. 31M. Malenica 7.3
  2. 33E. Hasić 7.0
  3. 13A. Tuia 6.9
  4. 26L. Jelenić 7.2
  5. 22R. Jurišić 7.3
  6. 14M. Soldo ▼ 75' 6.9
  7. 20Tiago Dantas 7.9
  8. 39D. Bukvić ▼ 75' 6.3
  9. 7V. Jugović ▼ 86' 6.9
  10. 27Hernâni ▼ 57' 7.2
  11. 17A. Jakupovic 7.5

Dự bị 9

  1. 66P. Pušić ▲ 57' 7.5
  2. 98Š. Mikolčić ▲ 75' 6.3
  3. 24F. Živković ▲ 75' 6.2
  4. 10Pedro Lima ▲ 86' 6.9
  5. 55I. Cvijanović
  6. 15T. Sajko
  7. 9K. Ademi
  8. 49I. Kolarik
  9. 1N. Čavlina
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 6.7
  2. 2D. Mikanović 6.3
  3. 22M. Maloča ▼ 86' 6.9
  4. 5M. Leš 6.6
  5. 77V. Majstorović ▼ 61' 6.7
  6. 10J. Pršir 7.6
  7. 8M. Ndockyt 7.0
  8. 25K. Krizmanić 7.2
  9. 23L. Kapulica ▼ 72' 6.6
  10. 12Mesaque Dju ▼ 72' 6.7
  11. 21M. Kolar ▼ 61' 6.6

Dự bị 12

  1. 11M. Šlogar ▲ 61' 6.6
  2. 20L. Vrzić ▲ 61' 6.3
  3. 99M. Gashi ▲ 72' 6.7
  4. 47D. Pavlović ▲ 72' 6.9
  5. 66A. Sušak ▲ 86' 6.3
  6. 17V. Skrbin
  7. 34M. Matković
  8. 6J. Gurlica
  9. 24T. Majić
  10. 1K. Žiger
  11. 4M. Steenvoorden
  12. 90D. Štiglec

Thống kê

055
320
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm8
5Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
2Cứu thua4
510Chuyền bóng418
446Chuyền chính xác338
87%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu45
74Ghi được45
67Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu