HNK Gorica vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 2-2 NK Osijek tại HNL, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 3
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- LWLLW NK Osijek
- 38' L. Kapulica 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Omerović ▼ S. Mkrtchyan
- 46' ▲ V. Jugović ▼ Pedro Lima
- 53' 1-1 V. Jugović · A. Matković
- 59' Anton Matković
- 61' 1-2 V. Jugović · D. Bukvić
- 62' Vito Čaić
- 68' ▲ V. Skrbin ▼ V. Čaić
- 68' ▲ M. Šlogar ▼ M. Kolar
- 68' ▲ D. Pavlović ▼ L. Kapulica
- 68' ▲ M. Soldo ▼ K. Ademi
- 76' ▲ V. Majstorović ▼ M. Ndockyt
- 82' D. Pavlović · K. Krizmanić 2-2
- 86' ▲ F. Živković ▼ A. Matković
- 90' ▲ L. Vrzić ▼ D. Mikanović
- 90'+2 ▲ I. Barić ▼ P. Pušić
- FT2-2
Đội hình
- 44B. Radošević 6.9
- 25K. Krizmanić 6.5
- 22M. Maloča 6.3
- 5M. Leš 6.7
- 2D. Mikanović ▼ 90' 7.7
- 10J. Pršir 7.5
- 55V. Čaić ▼ 68' 6.7
- 23L. Kapulica ⚽ ▼ 68' 6.9
- 90D. Štiglec ⇢ 6.6
- 21M. Kolar ▼ 68' 6.9
- 8M. Ndockyt ▼ 76' 7.2
Dự bị 12
- 17V. Skrbin ▲ 68' 6.9
- 11M. Šlogar ▲ 68' 6.2
- 47D. Pavlović ⚽ ▲ 68' 7.2
- 77V. Majstorović ▲ 76' 6.3
- 20L. Vrzić ▲ 90'
- 24T. Majić
- 1K. Žiger
- 88S. Sagna
- 66A. Sušak
- 6J. Gurlica
- 34M. Matković
- 31I. Banić
- 1N. Čavlina 7.5
- 33E. Hasić 6.7
- 26L. Jelenić 6.9
- 5S. Mkrtchyan ▼ 46' 6.7
- 22R. Jurišić 6.3
- 6D. Nejašmić 7.2
- 39D. Bukvić ⇢ 7.5
- 66P. Pušić ▼ 90' 7.2
- 10Pedro Lima ▼ 46' 6.9
- 34A. Matković ⇢ ▼ 86' 7.7
- 9K. Ademi ▼ 68' 6.9
Dự bị 12
- 36N. Omerović ▲ 46' 7.0
- 7V. Jugović ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 14M. Soldo ▲ 68' 6.3
- 24F. Živković ▲ 86' 6.7
- 46I. Barić ▲ 90'
- 31M. Malenica
- 4K. Vrbanac
- 55I. Cvijanović
- 18N. Farkaš
- 98Š. Mikolčić
- 11R. Kewal
- 15T. Sajko
Thống kê
01⚑4
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm17
8Trúng đích6
4Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
357Chuyền bóng467
270Chuyền chính xác399
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu53
45Ghi được74
60Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai35