HNK Gorica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Osijek

HNK Gorica vs NK Osijek

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-1 NK Osijek tại HNL, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 8
Sân vận động
ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
Phong độ
LDLWD HNK Gorica
LWLLW NK Osijek
  1. 13' Oleksandr Petrusenko
  2. 34' L. Vrzic S. Peric
  3. 35' 0-1 A. Jakupovic · S. Shopov
  4. 45'+3 Ante Kavelj
  5. 45'+5 Stanislav Shopov
  6. HT0-1
  7. 59' Marijan Čabraja
  8. 63' I. Fiolic O. Bakic
  9. 63' E. Durakovic M. Cabraja
  10. 63' A. Erceg F. Cuic
  11. 66' Ante Erceg
  12. 68' H. Babec S. Shopov
  13. 68' Y. Toure N. Omerovic
  14. 77' Ante Erceg
  15. 77' Ante Erceg
  16. 80' M. Gashi A. Kavelj
  17. 81' S. Mikolcic O. Petrusenko
  18. 83' Luka Vrbančić
  19. 84' Elvir Duraković
  20. 90'+5 Luka Vrbančić
  21. 90'+5 Luka Vrbančić
  22. 90'+2 R. Jurisic D. Colina
  23. FT0-1

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.9
  2. 45S. Peric ▼ 34' 6.7
  3. 4J. Filipovic 6.3
  4. 5M. Les 7.2
  5. 22Z. Trontelj 7.0
  6. 7O. Bakic ▼ 63' 6.3
  7. 36A. Kavelj ▼ 80' 7.0
  8. 19M. Cabraja ▼ 63' 7.0
  9. 10J. Prsir 6.6
  10. 24D. Pavicic 7.2
  11. 9F. Cuic ▼ 63' 6.9

Dự bị 10

  1. 30D. Zarkov
  2. 35Z. Josic
  3. 6J. Gurlica
  4. 14S. Kucis
  5. 18I. Fiolic ▲ 63' 7.2
  6. 20L. Vrzic ▲ 34' 6.6
  7. 32E. Durakovic ▲ 63' 6.3
  8. 29V. Pelko
  9. 50A. Erceg ▲ 63' 3.9
  10. 99M. Gashi ▲ 80' 6.3
NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomislav Radotic
  1. 31M. Malenica 7.3
  2. 42Renan Guedes 7.2
  3. 26L. Jelenic 6.9
  4. 5S. Mkrtchyan 7.0
  5. 55I. Cvijanovic 7.2
  6. 23L. Vrbancic 6.3
  7. 16O. Petrusenko ▼ 81' 6.5
  8. 38D. Colina ▼ 90' 7.2
  9. 10S. Shopov ▼ 68' 6.6
  10. 11N. Omerovic ▼ 68' 5.9
  11. 17A. Jakupovic 7.6

Dự bị 12

  1. 12N. Curcija
  2. 1M. Grahovac
  3. 4K. Vrbanac
  4. 18N. Farkas
  5. 22R. Jurisic ▲ 90'
  6. 49I. Kolarik
  7. 6H. Babec ▲ 68' 6.9
  8. 98S. Mikolcic ▲ 81' 6.6
  9. 39D. Bukvic
  10. 9Y. Toure ▲ 68' 6.3
  11. 24F. Zivkovic
  12. 46I. Baric

Thống kê

155
141
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm11
1Trúng đích3
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị3
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
476Chuyền bóng327
388Chuyền chính xác233
82%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
65Ghi được43
65Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu