HNK Gorica vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 0-3 NK Osijek tại HNL, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 3, hòa 3, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 32
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- WLWLL NK Osijek
- 45'+1 0-1 R. Mierez
- HT0-1
- 51' 0-2 R. Mierez · R. Jurišić
- 58' ▲ M. Soldo ▼ F. Mrzljak
- 58' ▲ A. Jurič ▼ G. Rukavina
- 66' ▲ D. Bukvić ▼ A. Matković
- 67' ▲ E. Çokaj ▼ V. Jugović
- 70' ▲ L. Vrzić ▼ L. Kapulica
- 71' Renan Guedes
- 80' 0-3 R. Mierez · D. Bukvić
- 81' ▲ S. Blummel ▼ N. Vujnović
- 81' ▲ S. Sagna ▼ J. Pršir
- 83' ▲ Š. Gržan ▼ P. Pušić
- 84' ▲ Š. Mikolčić ▼ D. Nejašmić
- 85' ▲ K. Vrbanac ▼ S. Mkrtchyan
- FT0-3
Đội hình
- 31I. Banić 6.2
- 40Đ. Đekić 6.5
- 22M. Maloča 6.3
- 5M. Leš 6.2
- 34M. Matković 6.5
- 10J. Pršir ▼ 81' 7.3
- 15F. Mrzljak ▼ 58' 6.2
- 77V. Majstorović 6.5
- 23L. Kapulica ▼ 70' 6.7
- 41G. Rukavina ▼ 58' 6.3
- 46N. Vujnović ▼ 81' 6.7
Dự bị 10
- 6M. Soldo ▲ 58' 6.2
- 7A. Jurič ▲ 58' 6.3
- 20L. Vrzić ▲ 70' 6.2
- 9S. Blummel ▲ 81' 6.7
- 88S. Sagna ▲ 81' 6.7
- 12J. Debijađi
- 35Z. Josić
- 44B. Radošević
- 13A. Munksgaard
- 30L. Brlek
- 38F. Kolić 6.9
- 20M. Prekodravac 6.9
- 3André Duarte 6.9
- 5S. Mkrtchyan ▼ 85' 7.0
- 42Renan Guedes 7.2
- 7V. Jugović ▼ 67' 6.9
- 6D. Nejašmić ▼ 84' 7.9
- 22R. Jurišić ⇢ 6.9
- 66P. Pušić ▼ 83' 7.7
- 13R. Mierez ⚽3 9.9
- 34A. Matković ▼ 66' 7.2
Dự bị 12
- 39D. Bukvić ▲ 66' 7.2
- 18E. Çokaj ▲ 67' 6.9
- 17Š. Gržan ▲ 83' 6.5
- 98Š. Mikolčić ▲ 84' 6.6
- 4K. Vrbanac ▲ 85'
- 35L. Zebec
- 36N. Omerović
- 41A. Zahirović
- 23P. Brlek
- 55O. Drambaiev
- 99L. Almási
- 1J. Hlapčić
Thống kê
00⚑2
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm16
1Trúng đích7
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
351Chuyền bóng540
270Chuyền chính xác460
77%Chính xác chuyền85%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu53
56Ghi được95
59Thủng lưới69
1.19Bàn thắng mỗi trận1.79
17Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai55