NK Osijek
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Gorica

NK Osijek vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-1 HNK Gorica tại HNL, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 3, HNK Gorica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 30
Sân vận động
Opus Arena, Osijek
Phong độ
WLWLL NK Osijek
LLDLW HNK Gorica
  1. 27' Roko Jurišić
  2. 30' 0-1 A. Pajaziti · M. Šlogar
  3. HT0-1
  4. 46' V. Čaić M. Šlogar
  5. 57' F. Živković P. Pušić
  6. 58' Hernâni Pedro Lima
  7. 60' Tiago Dantas
  8. 60' F. Čuić M. Kolar
  9. 72' V. Jugović H. Babec
  10. 72' D. Bukvić N. Omerović
  11. 74' J. Gurlica A. Pajaziti
  12. 82' M. Soldo Renan Guedes
  13. 86' S. Bralić M. Ndockyt
  14. 87' Domagoj Bukvić
  15. 87' M. Bašić D. Mikanović
  16. 89' Gregor Sikošek
  17. FT0-1

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Rožman
  1. 31M. Malenica 6.6
  2. 42Renan Guedes ▼ 82' 7.0
  3. 26L. Jelenić 7.2
  4. 5S. Mkrtchyan 7.0
  5. 22R. Jurišić 6.7
  6. 6H. Babec ▼ 72' 6.9
  7. 20Tiago Dantas 7.6
  8. 66P. Pušić ▼ 57' 6.5
  9. 10Pedro Lima ▼ 58' 7.2
  10. 36N. Omerović ▼ 72' 6.6
  11. 17A. Jakupovic 7.0

Dự bị 11

  1. 24F. Živković ▲ 57' 6.9
  2. 27Hernâni ▲ 58' 6.9
  3. 7V. Jugović ▲ 72' 6.7
  4. 39D. Bukvić ▲ 72' 6.7
  5. 14M. Soldo ▲ 82' 6.6
  6. 1M. Del Favero
  7. 12M. Grahovac
  8. 55I. Cvijanović
  9. 8J. Ohajunwa
  10. 9K. Ademi
  11. 49I. Kolarik
HNK Gorica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carević
  1. 31I. Banić 8.2
  2. 2D. Mikanović ▼ 87' 7.2
  3. 4M. Steenvoorden 7.5
  4. 25K. Krizmanić 7.3
  5. 27G. Sikošek 7.9
  6. 7A. Pajaziti ▼ 74' 7.7
  7. 14A. Elezi 7.5
  8. 11M. Šlogar ▼ 46' 7.2
  9. 32T. Halilović 7.5
  10. 8M. Ndockyt ▼ 86' 6.7
  11. 21M. Kolar ▼ 60' 7.2

Dự bị 12

  1. 55V. Čaić ▲ 46' 6.3
  2. 9F. Čuić ▲ 60' 6.9
  3. 6J. Gurlica ▲ 74' 6.2
  4. 28S. Bralić ▲ 86' 6.7
  5. 24M. Bašić ▲ 87' 6.2
  6. 20L. Vrzić
  7. 5M. Leš
  8. 47A. Krešić
  9. 90D. Štiglec
  10. 29N. Jojić
  11. 50A. Erceg
  12. 1K. Žiger

Thống kê

039
310
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm15
6Trúng đích4
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn4
9Phạt góc3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
463Chuyền bóng352
386Chuyền chính xác277
83%Chính xác chuyền79%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu45
74Ghi được45
67Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu