NK Osijek vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-0 HNK Gorica tại HNL, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 3, HNK Gorica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 26
- Phong độ
- WLWLL NK Osijek
- LLDLW HNK Gorica
- 45' David Mejía
- HT0-0
- 64' ▲ T. Epailly ▼ D. Pavicic
- 65' ▲ S. Akere ▼ N. Omerovic
- 65' ▲ A. Erceg ▼ W. Sule
- 77' ▲ E. Hasic ▼ B. Barisic
- 77' ▲ O. Bakic ▼ J. Prsir
- 86' ▲ E. Durakovic ▼ B. Bogojevic
- 89' ▲ J. Mersinaj ▼ L. Jelenic
- 89' ▲ Renan Guedes ▼ F. Karacic
- 89' ▲ M. Jovicic ▼ D. Bukvic
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Malenica 8.2
- 29F. Karacic ▼ 89' 7.2
- 26L. Jelenic ▼ 89' 7.3
- 22R. Jurisic 7.3
- 3B. Barisic ▼ 77' 7.3
- 16O. Petrusenko 6.9
- 6D. M. Mejia Moscoso 7.7
- 39D. Bukvic ▼ 89' 6.7
- 99T. Teklic 6.9
- 11N. Omerovic ▼ 65' 7.3
- 17A. Jakupovic 6.9
Dự bị 10
- 1N. Curcija
- 5J. Mersinaj ▲ 89'
- 42Renan Guedes ▲ 89'
- 40F. Pecek
- 33E. Hasic ▲ 77' 6.9
- 57S. Akere ▲ 65' 6.6
- 49I. Kolarik
- 98M. Jovicic ▲ 89'
- 18N. Farkas
- 36J. Dedic
- 71D. Matijas 6.9
- 4J. Filipovic 7.5
- 45S. Peric 6.9
- 19M. Cabraja 7.9
- 22Z. Trontelj 6.7
- 8I. Pozo 7.6
- 36A. Kavelj 6.6
- 25B. Bogojevic ▼ 86' 6.6
- 10J. Prsir ▼ 77' 6.7
- 24D. Pavicic ▼ 64' 6.6
- 11W. Sule ▼ 65' 6.7
Dự bị 11
- 30D. Zarkov
- 1M. Sahinovic
- 50A. Erceg ▲ 65' 6.5
- 18I. Fiolic
- 5M. Les
- 99M. Gashi
- 35Z. Josic
- 64T. Epailly ▲ 64' 6.3
- 32E. Durakovic ▲ 86' 6.7
- 7O. Bakic ▲ 77' 6.7
- 20L. Vrzic
Thống kê
01⚑5
⚑700
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm13
2Trúng đích4
11Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
485Chuyền bóng343
418Chuyền chính xác271
86%Chính xác chuyền79%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
43Ghi được65
58Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai29